Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

緊急支援物資を保管する

kinkyū shien busshi o hokan suru
verb phrase (transitive)★Trung cấp💡 bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp
trang trọng

Bảo quản vật tư (lương thực, thuốc men, vật dụng cứu trợ) được cung cấp khẩn cấp để hỗ trợ người dân trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh, hoặc xung đột.

震災後、緊急支援物資を保管するための倉庫が整備された。

Sau trận động đất, các kho bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp đã được chuẩn bị.

NPO団体は災害時に備えて緊急支援物資を保管する体制を整えている。

Các tổ chức phi chính phủ đã chuẩn bị hệ thống bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp để ứng phó với thiên tai.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hậu cần của các tổ chức cứu trợ, chính phủ, hoặc doanh nghiệp xã hội.

Cụm từ kết hợp

緊急支援物資を保管する倉庫kho bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp緊急支援物資を保管する体制hệ thống bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp緊急支援物資を保管するスペースkhông gian bảo quản vật tư hỗ trợ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

保管する管理するストックする

Từ trái nghĩa

放出する消費する処分する

Cụm từ liên quan

緊急支援物資を配布するcụm từ
phân phát vật tư hỗ trợ khẩn cấp
緊急支援物資の在庫管理cụm từ
quản lý tồn kho vật tư hỗ trợ khẩn cấp

💡Mẹo hay

Phân biệt 保管する và 管理する

保管する (hokan suru) nhấn mạnh hành động lưu trữ, bảo quản vật phẩm. 管理する (kanri suru) mang nghĩa quản lý toàn diện hơn, bao gồm cả theo dõi, kiểm kê, và phân phối. Trong ngữ cảnh cứu trợ, 保管する thường đi kèm với các biện pháp bảo quản đặc biệt (nhiệt độ, độ ẩm, an toàn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến vật tư được chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh). Không sử dụng cho việc bảo quản hàng hóa thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ vựng kết hợp từ các thành phần Hán-Nhật: 緊急 (kinkyū: khẩn cấp), 支援 (shien: hỗ trợ), 物資 (busshi: vật tư), 保管 (hokan: bảo quản). Mỗi từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 緊急 → khẩn cấp, 支援 → chi viện, 物資 → vật tư, 保管 → bảo quản.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo quản lý, hoặc tài liệu đào tạo về cứu trợ nhân đạo. Cần phân biệt với '保管する' đơn thuần (chỉ bảo quản chung) vì cụm từ này nhấn mạnh mục đích hỗ trợ khẩn cấp.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp
prefix
+
支援
hỗ trợ
noun
+
物資
vật tư (hàng hóa cứu trợ)
noun
+
を保管する
bảo quản (hành động lưu trữ)
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.