Looking up...
“彼は小さな会社を経営している。”
Anh ấy đang quản lý một công ty nhỏ.
quản lý, điều hành một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc dự án nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh.
彼女はレストランを経営している。
Cô ấy đang điều hành một nhà hàng.
会社の経営方針を決める。
Quyết định phương châm quản lý của công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, プロジェクト) để chỉ hoạt động quản lý cụ thể.
経営する thường nhấn mạnh vào khía cạnh chiến lược, quản lý dài hạn, và quyết định quan trọng (ví dụ: quản lý toàn bộ doanh nghiệp). Trong khi đó, 管理する thường nhấn mạnh vào giám sát hàng ngày, điều hành công việc cụ thể (ví dụ: quản lý nhân viên, quản lý tài sản).
経営する thường kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, 事業) hoặc các danh từ chỉ hoạt động kinh doanh (戦略, 方針, 陣). Ví dụ: 会社を経営する (quản lý công ty), 経営戦略 (chiến lược kinh doanh).
Kết hợp từ 経 (kei) nghĩa là 'quản lý, vận hành' (từ Hán Việt: 'kinh') và 営 (ei) nghĩa là 'thực hiện, hoạt động' (từ Hán Việt: 'doanh'). Từ này phản ánh khái niệm quản lý tài nguyên và hoạt động để đạt được mục tiêu kinh doanh.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức. 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ doanh nghiệp (会社, 店, プロジェクト) để chỉ hoạt động quản lý cụ thể. 3. Trong tiếng Nhật, 経営する nhấn mạnh vào khía cạnh chiến lược và quản lý dài hạn, khác với 管理する (quản lý) thường nhấn mạnh vào giám sát hàng ngày.