Looking up...
“彼は外科医です。”
Anh ấy là bác sĩ ngoại khoa.
Bộ phận y học chuyên về phẫu thuật điều trị bệnh tật.
外科手術を受ける必要がある。
Cần phải phẫu thuật ngoại khoa.
彼女は外科の専門医です。
Cô ấy là chuyên gia ngoại khoa.
Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 外科手術 (phẫu thuật ngoại khoa), 外科医 (bác sĩ ngoại khoa).
外科 (ngoại khoa) liên quan đến phẫu thuật, còn 内科 (nội khoa) liên quan đến điều trị bằng thuốc. Ví dụ: 外科医 (bác sĩ ngoại khoa) phẫu thuật, 内科医 (bác sĩ nội khoa) kê đơn thuốc.
外科 luôn đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 手術 (phẫu thuật), 医師 (bác sĩ). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên.
Từ 外科 (geka) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai chữ Hán: 外 (ngoại, nghĩa là 'bên ngoài') và 科 (khoa, nghĩa là 'bộ môn'). Theo nghĩa đen là 'bộ môn bên ngoài', ám chỉ lĩnh vực y học can thiệp bên ngoài cơ thể (phẫu thuật) thay vì điều trị nội khoa (bằng thuốc).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 内科 (nội khoa) là lĩnh vực điều trị bệnh bằng thuốc.