Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外科

geka
noun★Trung cấp💡 ngoại khoa

“彼は外科医です。”

Anh ấy là bác sĩ ngoại khoa.

🏥Y học
trang trọng

Bộ phận y học chuyên về phẫu thuật điều trị bệnh tật.

外科手術を受ける必要がある。

Cần phải phẫu thuật ngoại khoa.

彼女は外科の専門医です。

Cô ấy là chuyên gia ngoại khoa.

💡

Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 外科手術 (phẫu thuật ngoại khoa), 外科医 (bác sĩ ngoại khoa).

Cụm từ kết hợp

外科手術phẫu thuật ngoại khoa外科医bác sĩ ngoại khoa外科病棟khoa ngoại整形外科ngoại khoa chỉnh hình

Từ đồng nghĩa

手術部外科系

Từ trái nghĩa

内科内科医

💡Mẹo hay

Phân biệt 外科 và 内科

外科 (ngoại khoa) liên quan đến phẫu thuật, còn 内科 (nội khoa) liên quan đến điều trị bằng thuốc. Ví dụ: 外科医 (bác sĩ ngoại khoa) phẫu thuật, 内科医 (bác sĩ nội khoa) kê đơn thuốc.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế

外科 luôn đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác như 手術 (phẫu thuật), 医師 (bác sĩ). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 外科 (geka) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai chữ Hán: 外 (ngoại, nghĩa là 'bên ngoài') và 科 (khoa, nghĩa là 'bộ môn'). Theo nghĩa đen là 'bộ môn bên ngoài', ám chỉ lĩnh vực y học can thiệp bên ngoài cơ thể (phẫu thuật) thay vì điều trị nội khoa (bằng thuốc).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 内科 (nội khoa) là lĩnh vực điều trị bệnh bằng thuốc.

Phân tích từ

外
ngoại, bên ngoài
kanji
+
科
khoa, bộ môn
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.