Looking up...
このプロジェクトの範囲はどこまでですか?
Phạm vi của dự án này đến đâu?
Giới hạn không gian, thời gian, hoặc nội dung của một sự vật, sự việc, hoặc hoạt động.
調査の範囲を広げる必要がある。
Cần phải mở rộng phạm vi điều tra.
この機能は現在のバージョンの範囲外です。
Chức năng này nằm ngoài phạm vi của phiên bản hiện tại.
Thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, hoặc học thuật.
Khoảng giá trị hoặc mức độ có thể đạt được.
為替レートの変動範囲を予測する。
Dự đoán phạm vi biến động của tỷ giá hối đoái.
Trong lĩnh vực tài chính, thường đề cập đến biên độ biến động.
'範囲' nhấn mạnh giới hạn không gian/thời gian/khoảng giá trị, trong khi '領域' thiên về lĩnh vực chuyên môn hoặc phạm vi hoạt động rộng hơn (ví dụ: 領域知識 - kiến thức chuyên ngành).
Khi muốn nhấn mạnh sự giới hạn, có thể dùng '範囲外' trong câu phủ định: 例: この機能は範囲外です (Chức năng này nằm ngoài phạm vi).
Từ ghép Hán-Nhật: 範 (phạm, giới hạn) + 囲 (vi, bao quanh).
Dùng trong cả ngữ cảnh chuyên môn lẫn đời thường. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các hậu tố như -内 (-nai) hoặc -外 (-gai) để chỉ giới hạn cụ thể.