Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

範囲

han'i
phạm vi

このプロジェクトの範囲はどこまでですか?

Phạm vi của dự án này đến đâu?


trang trọng

Giới hạn không gian, thời gian, hoặc nội dung của một sự vật, sự việc, hoặc hoạt động.

調査の範囲を広げる必要がある。

Cần phải mở rộng phạm vi điều tra.

この機能は現在のバージョンの範囲外です。

Chức năng này nằm ngoài phạm vi của phiên bản hiện tại.

Thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật, hoặc học thuật.

Tài chính
trang trọng

Khoảng giá trị hoặc mức độ có thể đạt được.

為替レートの変動範囲を予測する。

Dự đoán phạm vi biến động của tỷ giá hối đoái.

Trong lĩnh vực tài chính, thường đề cập đến biên độ biến động.

Cụm từ kết hợp

範囲内trong phạm vi範囲外ngoài phạm vi範囲を超えるvượt quá phạm vi範囲を広げるmở rộng phạm vi

Từ đồng nghĩa

領域エリア範疇

Từ trái nghĩa

全体無制限

Mẹo hay

Phân biệt '範囲' và '領域'

'範囲' nhấn mạnh giới hạn không gian/thời gian/khoảng giá trị, trong khi '領域' thiên về lĩnh vực chuyên môn hoặc phạm vi hoạt động rộng hơn (ví dụ: 領域知識 - kiến thức chuyên ngành).

Quy tắc vàng

Sử dụng '範囲' trong câu phủ định

Khi muốn nhấn mạnh sự giới hạn, có thể dùng '範囲外' trong câu phủ định: 例: この機能は範囲外です (Chức năng này nằm ngoài phạm vi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 範 (phạm, giới hạn) + 囲 (vi, bao quanh).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh chuyên môn lẫn đời thường. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các hậu tố như -内 (-nai) hoặc -外 (-gai) để chỉ giới hạn cụ thể.

Phân tích từ

範
giới hạn, khuôn mẫu
kanji
+
囲
vây quanh, bao bọc
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.