範囲内

han'i-nai
💡 trong phạm vi

このプロジェクトの範囲内で作業を進めてください。

Hãy tiến hành công việc trong phạm vi của dự án này.


trang trọng

Bên trong giới hạn hoặc phạm vi được xác định trước.

契約の範囲内で業務を行う。

Thực hiện công việc trong phạm vi hợp đồng.

予算の範囲内で計画を立てる。

Lập kế hoạch trong phạm vi ngân sách.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như hợp đồng, dự án, ngân sách, hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

予算の範囲内trong phạm vi ngân sách契約の範囲内trong phạm vi hợp đồng法律の範囲内trong phạm vi pháp luật権限の範囲内trong phạm vi quyền hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

枠内cụm từ
trong khuôn khổ
限界内cụm từ
trong giới hạn

💡Mẹo hay

Phân biệt 範囲内 và 範囲外

範囲内 (trong phạm vi) ám chỉ sự tuân thủ giới hạn, trong khi 範囲外 (ngoài phạm vi) chỉ sự vượt quá giới hạn. Ví dụ: '契約の範囲内で作業する' (làm việc trong phạm vi hợp đồng) vs '契約の範囲外の作業' (công việc ngoài phạm vi hợp đồng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

範囲内 thường đi kèm với các danh từ chỉ giới hạn như 予算 (ngân sách), 契約 (hợp đồng), 法律 (pháp luật), 権限 (quyền hạn). Không dùng thay thế cho các giới hạn không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

範囲 (はんい) nghĩa là 'phạm vi' (giới hạn, lãnh thổ) + 内 (ない) nghĩa là 'bên trong'. Cả từ ghép thể hiện khái niệm 'bên trong giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc giới hạn trong một phạm vi nhất định. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc chỉ dẫn công việc. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các giới hạn cụ thể.

Phân tích từ

範囲
phạm vi, giới hạn
noun
+
bên trong
noun
Từ Điển Nhật Việt