Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 範囲外

範囲外

han'i-gai

What does "範囲外" mean?

ngoài phạm vi

このサービスは対象年齢の範囲外です。

Dịch vụ này nằm ngoài phạm vi độ tuổi được áp dụng.


How to use "範囲外" correctly?

trang trọng

Nằm ngoài giới hạn hoặc phạm vi được xác định trước.

この機能は無料版の範囲外です。

Tính năng này nằm ngoài phạm vi của phiên bản miễn phí.

検索結果の範囲外のデータは表示されません。

Dữ liệu nằm ngoài phạm vi kết quả tìm kiếm sẽ không được hiển thị.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc luật pháp để chỉ sự không bao gồm trong một phạm vi xác định (ví dụ: chính sách, điều khoản, chức năng sản phẩm).

Cụm từ kết hợp

範囲外のデータdữ liệu ngoài phạm vi範囲外の機能tính năng ngoài phạm vi範囲外の年齢độ tuổi ngoài phạm vi

Từ đồng nghĩa

対象外含まれない

Từ trái nghĩa

範囲内対象範囲

Cụm từ liên quan

対象外cụm từ
không thuộc đối tượng
含まれないcụm từ
không được bao gồm

Mẹo hay

Phân biệt 範囲外 và 対象外

範囲外 thường chỉ giới hạn không gian hoặc số lượng (ví dụ: phạm vi tuổi tác, phạm vi chức năng), trong khi 対象外 chỉ sự không bao gồm trong danh sách đối tượng (ví dụ: đối tượng khách hàng, đối tượng được hưởng chính sách).

Quy tắc vàng

Sử dụng 範囲外 trong văn bản chính thức

Trong các tài liệu pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh, 範囲外 là thuật ngữ chuẩn để chỉ sự không bao gồm trong một phạm vi xác định. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 範囲 (phạm vi, giới hạn) + 外 (ngoài). 範囲 có Hán Việt là 'phạm vi', 外 có Hán Việt là 'ngoại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 範囲外 thường được viết gọn thành 'はんいがい' (han'i-gai) trong ngữ cảnh nói chuyện. Trong tiếng Việt, cụm từ này được dịch theo nghĩa đen là 'ngoài phạm vi' nhưng có thể thay thế bằng các từ như 'ngoài giới hạn', 'không bao gồm' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

範囲
phạm vi, giới hạn
root
+
外
bên ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.