範囲外
han'i-gai“このサービスは対象年齢の範囲外です。”
Dịch vụ này nằm ngoài phạm vi độ tuổi được áp dụng.
Nằm ngoài giới hạn hoặc phạm vi được xác định trước.
この機能は無料版の範囲外です。
Tính năng này nằm ngoài phạm vi của phiên bản miễn phí.
検索結果の範囲外のデータは表示されません。
Dữ liệu nằm ngoài phạm vi kết quả tìm kiếm sẽ không được hiển thị.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, hoặc luật pháp để chỉ sự không bao gồm trong một phạm vi xác định (ví dụ: chính sách, điều khoản, chức năng sản phẩm).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 範囲外 và 対象外
範囲外 thường chỉ giới hạn không gian hoặc số lượng (ví dụ: phạm vi tuổi tác, phạm vi chức năng), trong khi 対象外 chỉ sự không bao gồm trong danh sách đối tượng (ví dụ: đối tượng khách hàng, đối tượng được hưởng chính sách).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 範囲外 trong văn bản chính thức
Trong các tài liệu pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh, 範囲外 là thuật ngữ chuẩn để chỉ sự không bao gồm trong một phạm vi xác định. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 範囲 (phạm vi, giới hạn) + 外 (ngoài). 範囲 có Hán Việt là 'phạm vi', 外 có Hán Việt là 'ngoại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 範囲外 thường được viết gọn thành 'はんいがい' (han'i-gai) trong ngữ cảnh nói chuyện. Trong tiếng Việt, cụm từ này được dịch theo nghĩa đen là 'ngoài phạm vi' nhưng có thể thay thế bằng các từ như 'ngoài giới hạn', 'không bao gồm' tùy ngữ cảnh.