Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

第二言語

dai ni gengo
ngôn ngữ thứ hai

彼女は第二言語として日本語を勉強しています。

Cô ấy đang học tiếng Nhật như một ngôn ngữ thứ hai.


trang trọng

Ngôn ngữ thứ hai sau ngôn ngữ mẹ đẻ, thường được học sau tuổi thơ.

第二言語習得は脳の可塑性に関係しています。

Việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai liên quan đến tính dẻo dai của não bộ.

Thường được viết tắt là L2 trong lĩnh vực ngôn ngữ học.

thông thường

Ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ nhưng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hoặc công việc.

この会社では第二言語として英語が必須です。

Tại công ty này, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai bắt buộc.

Khác với ngoại ngữ (外国語) khi ngôn ngữ đó không được sử dụng trong môi trường sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

第二言語習得tiếp thu ngôn ngữ thứ hai第二言語話者người nói ngôn ngữ thứ hai

Từ đồng nghĩa

外国語習得言語

Từ trái nghĩa

母語第一言語

Mẹo hay

Phân biệt 第二言語 và 外国語

第二言語 là ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: tiếng Anh ở Singapore), trong khi 外国語 là ngôn ngữ học nhưng không được sử dụng thường xuyên (ví dụ: tiếng Pháp ở Việt Nam).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

第二言語 ám chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường sống thực tế, không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ học thuật.

Nguồn gốc từ

第二 (đệ nhị, 'thứ hai') + 言語 (ngôn ngữ, 'ngôn ngữ') — thuật ngữ Hán-Nhật phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và ngôn ngữ học.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với 'ngoại ngữ' (外国語) khi ngôn ngữ đó không được sử dụng thường xuyên trong môi trường sống.

Phân tích từ

第二
thứ hai
prefix
+
言語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.