第一言語

dai ichi gengo
ngôn ngữ đầu tiên

人間にとって第一言語は、文化や思考の基盤となる。

Đối với con người, ngôn ngữ đầu tiên là nền tảng của văn hóa và tư duy.


trang trọng

Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học và sử dụng trong cuộc sống, thường là ngôn ngữ của gia đình hoặc môi trường sống ban đầu.

子供の第一言語は家庭で話される言語です。

Ngôn ngữ đầu tiên của trẻ em là ngôn ngữ được nói trong gia đình.

第一言語が英語の人は、他の言語を学ぶ際に有利な場合が多い。

Những người có ngôn ngữ đầu tiên là tiếng Anh thường có lợi thế khi học ngôn ngữ khác.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, tâm lý học, hoặc xã hội học để chỉ ngôn ngữ gắn liền với sự phát triển nhận thức và văn hóa của cá nhân.

Cụm từ kết hợp

第一言語話者người bản ngữ第一言 ngữ習得sự tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

第二言語cụm từ
ngôn ngữ thứ hai học sau ngôn ngữ đầu tiên
母語話者cụm từ
người nói ngôn ngữ như ngôn ngữ đầu tiên

Mẹo hay

Phân biệt '第一言語' và 'ngôn ngữ mẹ đẻ'

Trong tiếng Việt, 'ngôn ngữ đầu tiên' (第一言語) thường ám chỉ ngôn ngữ được học đầu tiên trong đời, có thể không phải ngôn ngữ của gia đình (ví dụ: trẻ em nhập cư học ngôn ngữ địa phương trước ngôn ngữ gia đình). 'Ngôn ngữ mẹ đẻ' (母語) thường ám chỉ ngôn ngữ gắn liền với văn hóa gia đình.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thuật ngữ '第一言語' thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, tâm lý học phát triển, hoặc giáo dục song ngữ. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về chủ đề chuyên môn.

Nguồn gốc từ

第一 (dai ichi) nghĩa là 'đầu tiên', 言語 (gengo) nghĩa là 'ngôn ngữ'. Cụm từ ghép Hán-Nhật, phản ánh khái niệm ngôn ngữ chính trong giai đoạn đầu đời.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'ngôn ngữ mẹ đẻ' (母語), mặc dù hai khái niệm thường trùng lặp. 'Ngôn ngữ đầu tiên' nhấn mạnh thứ tự tiếp thu, trong khi 'ngôn ngữ mẹ đẻ' nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.

Phân tích từ

第一
thứ nhất, đầu tiên
prefix
+
言語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt