竜田揚げ

tatsutaage
gà chiên xù

今日の晩ご飯は竜田揚げにしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn gà chiên xù nhé.


thông thường

Món gà tẩm bột chiên giòn, thường có màu nâu đỏ do ướp với xì dầu, rượu mirin, gừng, tỏi.

母は竜田揚げを作るのが得意だ。

Mẹ tôi rất giỏi nấu món gà chiên xù.

竜田揚げは子供たちに人気のメニューだ。

Gà chiên xù là món được trẻ em yêu thích.

Từ '竜田' bắt nguồn từ tên một con sông ở tỉnh Nara, Nhật Bản, nơi món ăn này lần đầu được chế biến. Món ăn thường được phục vụ với nước chấm ponzu hoặc sốt tonkatsu.

Cụm từ kết hợp

竜田揚げ定食cơm suất gà chiên xù竜田揚げ丼cơm bát gà chiên xù

Mẹo hay

Phân biệt 竜田揚げ và 唐揚げ

竜田揚げ thường ướp với xì dầu, mirin, gừng, tỏi nên có màu nâu đỏ và hương vị ngọt mặn. 唐揚げ đơn giản hơn, chỉ ướp muối hoặc chỉ nhúng qua nước tương trước khi chiên.

Nguồn gốc từ

Tên gọi '竜田揚げ' xuất phát từ sông Tatsuta (竜田川) ở tỉnh Nara, Nhật Bản. Theo truyền thuyết, vào thế kỷ 8, một vị sư đã phát minh ra món ăn này bằng cách chiên cá hồi trên sông Tatsuta, sau đó được biến tấu thành gà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng Nhật Bản. Có thể thay thế bằng '唐揚げ' trong giao tiếp thông thường, nhưng '竜田揚げ' thường ám chỉ phiên bản ướp gia vị truyền thống hơn.

Phân tích từ

竜田
tên sông Tatsuta (ở Nara, Nhật Bản)
root
+
揚げ
chiên (trong dầu)
root
Từ Điển Nhật Việt