フライドチキン

furaido chikinTừ vay mượn từ Englishフライドチキン
gà rán

フライドチキンを注文しました。

Tôi đã gọi gà rán.


thông thường

Món gà được rán giòn trong dầu.

このレストランのフライドチキンはとても人気です。

Gà rán của nhà hàng này rất nổi tiếng.

Thường được phục vụ kèm nước chấm như tương ớt, tương cà, hoặc mayonnaise.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 唐揚げ (からあげ)

フライドチキン thường được chiên ngập dầu và có lớp vỏ giòn, trong khi 唐揚げ là món gà rán kiểu Nhật (thường ít dầu hơn, vỏ mỏng hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fried chicken', nghĩa đen là 'gà chiên'. Được du nhập vào Nhật Bản dưới dạng từ mượn nguyên gốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng, hoặc nói về món ăn nhanh. Có thể viết tắt là 'フラチキ' trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

フライド
phiên âm từ 'fried' (chiên trong dầu)
root
+
チキン
phiên âm từ 'chicken' (gà)
root
Từ Điển Nhật Việt