Looking up...
“銀行の窓口で手続きをします。”
Tôi làm thủ tục tại quầy giao dịch của ngân hàng.
quầy giao dịch nơi cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ khách hàng tại các tổ chức như ngân hàng, bưu điện, bệnh viện, v.v.
病院の窓口で保険証を提示してください。
Xin hãy xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy giao dịch của bệnh viện.
市役所の窓口は9時から5時までです。
Quầy giao dịch của ủy ban nhân dân thành phố mở cửa từ 9 giờ đến 5 giờ.
Thường được sử dụng trong các tổ chức hành chính, tài chính, y tế.
'窓口' thường chỉ nơi giao dịch cụ thể (ví dụ: quầy ngân hàng, bệnh viện), trong khi '受付' có thể chỉ quầy tiếp tân chung hoặc nơi đăng ký ban đầu.
Từ này thường xuất hiện trong các tổ chức hành chính, tài chính, y tế. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Từ ghép của hai từ: 窓 (madoka, cửa sổ) và 口 (kuchi, cửa miệng/lối vào). Ban đầu chỉ cửa sổ, sau đó mở rộng nghĩa thành nơi giao dịch, tương tự như cửa sổ nơi người ta giao tiếp hoặc trao đổi dịch vụ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng các từ như '受付' (quầy tiếp tân) trong một số trường hợp, nhưng '窓口' nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp dịch vụ trực tiếp.