Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

窓口

madoguchi
noun★Trung cấp💡 quầy giao dịch

“銀行の窓口で手続きをします。”

Tôi làm thủ tục tại quầy giao dịch của ngân hàng.

trang trọng

quầy giao dịch nơi cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ khách hàng tại các tổ chức như ngân hàng, bưu điện, bệnh viện, v.v.

病院の窓口で保険証を提示してください。

Xin hãy xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy giao dịch của bệnh viện.

市役所の窓口は9時から5時までです。

Quầy giao dịch của ủy ban nhân dân thành phố mở cửa từ 9 giờ đến 5 giờ.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức hành chính, tài chính, y tế.

Cụm từ kết hợp

銀行の窓口quầy giao dịch ngân hàng病院の窓口quầy giao dịch bệnh viện市役所の窓口quầy giao dịch ủy ban nhân dân

Từ đồng nghĩa

受付案内所

💡Mẹo hay

Phân biệt 窓口 và 受付

'窓口' thường chỉ nơi giao dịch cụ thể (ví dụ: quầy ngân hàng, bệnh viện), trong khi '受付' có thể chỉ quầy tiếp tân chung hoặc nơi đăng ký ban đầu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 窓口 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các tổ chức hành chính, tài chính, y tế. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 窓 (madoka, cửa sổ) và 口 (kuchi, cửa miệng/lối vào). Ban đầu chỉ cửa sổ, sau đó mở rộng nghĩa thành nơi giao dịch, tương tự như cửa sổ nơi người ta giao tiếp hoặc trao đổi dịch vụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng các từ như '受付' (quầy tiếp tân) trong một số trường hợp, nhưng '窓口' nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp dịch vụ trực tiếp.

Phân tích từ

窓
cửa sổ
root
+
口
cửa miệng/lối vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.