Looking up...
当社の今年度の税引前利益は前年比で15%増加しました。
Lợi nhuận trước thuế của công ty chúng tôi trong năm nay đã tăng 15% so với năm trước.
Lợi nhuận thu được trước khi trừ đi các khoản thuế phải nộp (thường dùng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp).
税引前利益はEBITとも呼ばれ、企業の経営成績を評価する指標の一つです。
Lợi nhuận trước thuế còn được gọi là EBIT, là một trong những chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Thường được viết tắt là EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) trong báo cáo tài chính quốc tế.
Lợi nhuận trước thuế (税引前利益) là khoản lợi nhuận chưa trừ thuế, trong khi lợi nhuận sau thuế (税引後利益) đã trừ toàn bộ thuế phải nộp. Doanh nghiệp thường công bố cả hai chỉ số trong báo cáo tài chính.
Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu thuần - Chi phí hoạt động - Chi phí khấu hao + Lợi nhuận khác (nếu có).
Từ ghép Hán-Nhật: 税 (zei: thuế) + 引 (biki: trừ) + 前 (mae: trước) + 利益 (rieki: lợi nhuận).
Sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo tài chính doanh nghiệp. Không nhầm lẫn với 'lợi nhuận sau thuế' (税引後利益) hoặc 'lợi nhuận ròng' (当期純利益).