Looking up...
当社の営業利益は前年比で15%増加しました。
Lợi nhuận hoạt động của công ty chúng tôi đã tăng 15% so với năm trước.
Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí hoạt động (như chi phí sản xuất, bán hàng, quản lý) nhưng trước khi trừ các khoản thu nhập/chi phí tài chính và thuế.
今期の営業利益は3億円に達しました。
Lợi nhuận hoạt động trong kỳ này đạt 300 triệu yên.
営業利益は売上高から売上原価と販売費及び一般管理費を差し引いて算出されます。
Lợi nhuận hoạt động được tính bằng doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng cùng chi phí quản lý chung.
Không bao gồm các khoản thu nhập từ đầu tư, lãi/lỗ từ hoạt động tài chính, hay thuế. Chỉ phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi.
Lợi nhuận hoạt động (営業利益) chỉ phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi, trong khi lợi nhuận ròng (純利益) đã trừ tất cả chi phí (bao gồm lãi vay, thuế, và các khoản bất thường).
Lợi nhuận hoạt động = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý doanh nghiệp.
Kết hợp từ '営業' (hoạt động kinh doanh) và '利益' (lợi nhuận). '営業' bắt nguồn từ '営' (quản lý, điều hành) + '業' (nghiệp vụ, công việc), trong khi '利益' có nguồn gốc Hán Việt từ '利' (lợi) + '益' (ích).
Thuật ngữ quan trọng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp Nhật Bản. Thường được viết tắt là 'EBIT' (Earnings Before Interest and Taxes) trong bối cảnh quốc tế. Cần phân biệt với '経常利益' (lợi nhuận thường xuyên) và '純利益' (lợi nhuận ròng).