Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

営業利益

eigyou rieki
lợi nhuận hoạt động

当社の営業利益は前年比で15%増加しました。

Lợi nhuận hoạt động của công ty chúng tôi đã tăng 15% so với năm trước.


Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí hoạt động (như chi phí sản xuất, bán hàng, quản lý) nhưng trước khi trừ các khoản thu nhập/chi phí tài chính và thuế.

今期の営業利益は3億円に達しました。

Lợi nhuận hoạt động trong kỳ này đạt 300 triệu yên.

営業利益は売上高から売上原価と販売費及び一般管理費を差し引いて算出されます。

Lợi nhuận hoạt động được tính bằng doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng cùng chi phí quản lý chung.

Không bao gồm các khoản thu nhập từ đầu tư, lãi/lỗ từ hoạt động tài chính, hay thuế. Chỉ phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi.

Cụm từ kết hợp

営業利益率tỷ suất lợi nhuận hoạt động営業利益成長率tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

Từ đồng nghĩa

売上総利益経常利益

Từ trái nghĩa

営業損失

Cụm từ liên quan

EBITDAcụm từ
Lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao và hao mòn tài sản
粗利益cụm từ
Lợi nhuận gộp (doanh thu trừ giá vốn)

Mẹo hay

Phân biệt lợi nhuận hoạt động với lợi nhuận ròng

Lợi nhuận hoạt động (営業利益) chỉ phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi, trong khi lợi nhuận ròng (純利益) đã trừ tất cả chi phí (bao gồm lãi vay, thuế, và các khoản bất thường).

Quy tắc vàng

Công thức tính lợi nhuận hoạt động

Lợi nhuận hoạt động = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '営業' (hoạt động kinh doanh) và '利益' (lợi nhuận). '営業' bắt nguồn từ '営' (quản lý, điều hành) + '業' (nghiệp vụ, công việc), trong khi '利益' có nguồn gốc Hán Việt từ '利' (lợi) + '益' (ích).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ quan trọng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp Nhật Bản. Thường được viết tắt là 'EBIT' (Earnings Before Interest and Taxes) trong bối cảnh quốc tế. Cần phân biệt với '経常利益' (lợi nhuận thường xuyên) và '純利益' (lợi nhuận ròng).

Phân tích từ

営業
hoạt động kinh doanh
root
+
利益
lợi nhuận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.