Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

経常利益

keijō rieki
lợi nhuận thường xuyên

当社の今期の経常利益は前年比で15%増加した。

Lợi nhuận thường xuyên của công ty chúng tôi trong kỳ này đã tăng 15% so với năm trước.


Tài chính
trang trọng

Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp sau khi trừ đi các khoản chi phí hoạt động, lãi/lỗ từ đầu tư, và các khoản thu nhập/chi phí khác, nhưng trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

経常利益は企業の本業の収益力を示す重要な指標である。

Lợi nhuận thường xuyên là chỉ số quan trọng thể hiện sức mạnh thu nhập từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.

この会社の経常利益は過去5年間で安定して成長している。

Lợi nhuận thường xuyên của công ty này đã ổn định tăng trưởng trong 5 năm qua.

Khác với lợi nhuận ròng (純利益), lợi nhuận thường xuyên không bao gồm các khoản thu nhập/chi phí bất thường (như bán tài sản, chi phí tái cơ cấu).

Cụm từ kết hợp

経常利益率tỷ suất lợi nhuận thường xuyên経常利益成長率tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thường xuyên

Từ đồng nghĩa

営業利益経常収益

Từ trái nghĩa

特別損益純損失

Cụm từ liên quan

経常収益cụm từ
Doanh thu thường xuyên (từ hoạt động kinh doanh chính)
特別利益cụm từ
Lợi nhuận bất thường (từ các sự kiện không lặp lại)

Mẹo hay

Phân biệt với lợi nhuận ròng

Lợi nhuận thường xuyên (経常利益) loại trừ các khoản thu nhập/chi phí bất thường, trong khi lợi nhuận ròng (純利益) đã trừ mọi chi phí kể cả thuế và các khoản bất thường. Khi phân tích báo cáo tài chính, hãy chú ý đến sự khác biệt này để đánh giá sức khỏe kinh doanh cốt lõi.

Quy tắc vàng

Công thức tính

経常利益 = (Doanh thu thường xuyên + Lãi từ đầu tư) - (Chi phí hoạt động + Lỗ từ đầu tư + Chi phí tài chính).

Nguồn gốc từ

経常 (keijō) nghĩa là 'thường xuyên, liên tục' (từ 経常 trong 'kinh doanh thường xuyên'); 利益 (rieki) nghĩa là 'lợi nhuận'. Từ ghép này phản ánh khoản lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh lặp đi lặp lại của doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'lợi nhuận hoạt động' hoặc 'lợi nhuận kinh doanh thuần' trong một số bối cảnh, nhưng 'lợi nhuận thường xuyên' là thuật ngữ chính xác nhất theo chuẩn mực kế toán Nhật Bản.

Phân tích từ

経常
thường xuyên, liên tục (trong hoạt động kinh doanh)
root
+
利益
lợi nhuận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.