Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

移る

utsuru
verb★Trung cấp💡 chuyển sang, di chuyển, lây nhiễm

“風邪が移る。”

Bị lây cảm lạnh.

trang trọng

di chuyển từ nơi này sang nơi khác (về vị trí, trạng thái, chủ đề)

席を移る。

Chuyển chỗ ngồi.

話題が移る。

Chủ đề chuyển sang.

💡

Thường dùng với các trạng thái thay đổi (tâm trạng, chủ đề, vị trí).

trang trọng

lây nhiễm (bệnh tật, thói quen xấu)

この病気は人から人に移る。

Bệnh này lây từ người sang người.

悪い癖が移る。

Thói quen xấu lây lan.

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội.

văn chương

thay đổi trạng thái, chuyển sang (thường dùng trong văn viết)

春が移る頃。

Vào thời điểm mùa xuân chuyển sang.

💡

Mang sắc thái trang trọng, thường trong văn thơ.

Cụm từ kết hợp

席を移るchuyển chỗ ngồi話題が移るchủ đề chuyển sang病気が移るbệnh lây nhiễm雰囲気が移るkhông khí thay đổi

Từ đồng nghĩa

移動する伝染する変わる

Từ trái nghĩa

止まる留まる

Cụm từ liên quan

移り変わりcụm từ
sự thay đổi theo thời gian (thường dùng cho mùa, thời tiết)

💡Mẹo hay

Phân biệt 移る và 移動する

移動する (idō suru) nhấn mạnh hành động di chuyển vật lý (ví dụ: di chuyển bàn ghế). 移る (utsuru) nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái (ví dụ: chuyển sang mùa xuân, bệnh lây nhiễm).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移る?

Sử dụng khi muốn diễn tả sự thay đổi trạng thái, lây nhiễm hoặc chuyển chủ đề. Không dùng cho hành động di chuyển vật lý đơn thuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 移 (dịch) nghĩa là 'di chuyển, thay đổi', kết hợp với động từ る (ru) tạo thành động từ 移る. Hán Việt: di.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về sự di chuyển vật lý, thường dùng 移動する (idō suru). 移る thiên về sự thay đổi trạng thái hoặc lây nhiễm. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể hiểu là 'ảnh hưởng, lây lan' (thói quen, bệnh tật).

Phân tích từ

移
di chuyển, thay đổi
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.