Looking up...
“風邪が移る。”
Bị lây cảm lạnh.
di chuyển từ nơi này sang nơi khác (về vị trí, trạng thái, chủ đề)
席を移る。
Chuyển chỗ ngồi.
話題が移る。
Chủ đề chuyển sang.
Thường dùng với các trạng thái thay đổi (tâm trạng, chủ đề, vị trí).
lây nhiễm (bệnh tật, thói quen xấu)
この病気は人から人に移る。
Bệnh này lây từ người sang người.
悪い癖が移る。
Thói quen xấu lây lan.
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội.
thay đổi trạng thái, chuyển sang (thường dùng trong văn viết)
春が移る頃。
Vào thời điểm mùa xuân chuyển sang.
Mang sắc thái trang trọng, thường trong văn thơ.
移動する (idō suru) nhấn mạnh hành động di chuyển vật lý (ví dụ: di chuyển bàn ghế). 移る (utsuru) nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái (ví dụ: chuyển sang mùa xuân, bệnh lây nhiễm).
Sử dụng khi muốn diễn tả sự thay đổi trạng thái, lây nhiễm hoặc chuyển chủ đề. Không dùng cho hành động di chuyển vật lý đơn thuần.
Từ chữ Hán 移 (dịch) nghĩa là 'di chuyển, thay đổi', kết hợp với động từ る (ru) tạo thành động từ 移る. Hán Việt: di.
1. Khi nói về sự di chuyển vật lý, thường dùng 移動する (idō suru). 移る thiên về sự thay đổi trạng thái hoặc lây nhiễm. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể hiểu là 'ảnh hưởng, lây lan' (thói quen, bệnh tật).