従業員

jūgyōin
nounCơ bản💡 nhân viênHán Việt (Âm Hán-Việt)tòng nghiệp viên
💼Kinh doanh
trang trọng

nhân viên làm việc cho một công ty hoặc tổ chức

この会社には500人の従業員がいます。

Công ty này có 500 nhân viên.

従業員の福利厚生を向上させるために、新しい制度を導入しました。

Để cải thiện lợi ích cho nhân viên, chúng tôi đã giới thiệu chế độ mới.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

従業員教育giáo dục nhân viên従業員満足度độ hài lòng của nhân viên従業員のモチベーションđộng lực của nhân viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

従業員のモチベーションを高めるcụm từ
cải thiện động lực của nhân viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '従業員' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và quản lý nhân sự, trong khi '社員' có thể được sử dụng để chỉ nhân viên của một công ty cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ '従う' (theo) + '業' (nghề nghiệp) + '員' (nhân viên), nghĩa là 'người làm việc trong một ngành nghề cụ thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '従業員' thường được sử dụng để chỉ nhân viên làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, trong khi '社員' có thể chỉ nhân viên của một công ty cụ thể. '職員' có thể được sử dụng để chỉ nhân viên công chức hoặc nhân viên của một tổ chức công cộng.

Phân tích từ

従う
theo
root
+
nghề nghiệp
root
+
nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt