Looking up...
この情報は機密事項です。
Thông tin này là tài liệu mật tối mật.
Thông tin hoặc tài liệu được bảo mật ở mức độ cao, chỉ dành cho những người có thẩm quyền.
政府は機密文書を厳重に管理している。
Chính phủ quản lý chặt chẽ các tài liệu mật.
機密情報を漏洩してはならない。
Không được để lộ thông tin mật.
Thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu quan trọng của doanh nghiệp/nhà nước.
機密 nhấn mạnh tính quan trọng và cấp độ bảo mật cao (thường liên quan đến tổ chức/quốc gia), trong khi 秘密 chỉ đơn thuần là 'bí mật' (có thể là cá nhân). Ví dụ: 機密文書 (tài liệu mật tối mật) vs 秘密の話 (chuyện bí mật).
Chỉ dùng khi đề cập đến thông tin/tài liệu có mức độ bảo mật cao, được pháp luật hoặc quy định nghiêm ngặt bảo vệ (ví dụ: hợp đồng doanh nghiệp, tài liệu quân sự, hồ sơ bệnh án).
Từ ghép Hán-Nhật: 機 (ki) nghĩa là 'cơ hội', 'chức trách' (nhấn mạnh tính quan trọng) + 密 (mật) nghĩa là 'bí mật'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến an ninh quốc gia, doanh nghiệp, hoặc pháp luật. Không dùng cho những bí mật cá nhân thông thường.