Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

機密

kimitto
bí mật tối mật

この情報は機密事項です。

Thông tin này là tài liệu mật tối mật.


trang trọng

Thông tin hoặc tài liệu được bảo mật ở mức độ cao, chỉ dành cho những người có thẩm quyền.

政府は機密文書を厳重に管理している。

Chính phủ quản lý chặt chẽ các tài liệu mật.

機密情報を漏洩してはならない。

Không được để lộ thông tin mật.

Thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu quan trọng của doanh nghiệp/nhà nước.

Cụm từ kết hợp

機密文書tài liệu mật機密情報thông tin mật機密扱いxử lý như tài liệu mật

Từ đồng nghĩa

秘密極秘内密

Từ trái nghĩa

公開一般公開

Cụm từ liên quan

機密保持cụm từ
bảo mật thông tin

Mẹo hay

Phân biệt 機密 và 秘密

機密 nhấn mạnh tính quan trọng và cấp độ bảo mật cao (thường liên quan đến tổ chức/quốc gia), trong khi 秘密 chỉ đơn thuần là 'bí mật' (có thể là cá nhân). Ví dụ: 機密文書 (tài liệu mật tối mật) vs 秘密の話 (chuyện bí mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 機密?

Chỉ dùng khi đề cập đến thông tin/tài liệu có mức độ bảo mật cao, được pháp luật hoặc quy định nghiêm ngặt bảo vệ (ví dụ: hợp đồng doanh nghiệp, tài liệu quân sự, hồ sơ bệnh án).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 機 (ki) nghĩa là 'cơ hội', 'chức trách' (nhấn mạnh tính quan trọng) + 密 (mật) nghĩa là 'bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến an ninh quốc gia, doanh nghiệp, hoặc pháp luật. Không dùng cho những bí mật cá nhân thông thường.

Phân tích từ

機
cơ hội, chức trách (nhấn mạnh tính quan trọng)
root
+
密
bí mật, kín
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.