社員証をリニューアルする

shain-shō o rinīwaru suruTừ vay mượn từ Englishリニューアル
cập nhật lại thẻ nhân viên

社員証をリニューアルする必要があります

Bạn cần cập nhật lại thẻ nhân viên


Kinh doanh
trang trọng

Cập nhật hoặc làm mới lại thẻ nhân viên, thường do thay đổi thông tin cá nhân hoặc hết hạn sử dụng

写真が変わったので、社員証をリニューアルしました

Bởi vì hình ảnh đã thay đổi, tôi đã làm mới thẻ nhân viên

結婚したので、社員証をリニューアルする必要があります

Bởi vì tôi đã kết hôn, tôi cần làm mới thẻ nhân viên

Thường được thực hiện khi có sự thay đổi trong thông tin cá nhân như tên, hình ảnh, hoặc khi thẻ hết hạn

Cụm từ kết hợp

社員証をリニューアルするcập nhật lại thẻ nhân viênパスポートをリニューアルするcập nhật lại hộ chiếu

Cụm từ liên quan

社員証cụm từ
thẻ nhân viên
更新するcụm từ
cập nhật, làm mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc làm mới thẻ nhân viên, không dùng cho việc làm mới hợp đồng hoặc tài khoản

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng "リニューアル" khi muốn nhấn mạnh việc làm mới hoàn toàn, còn "更新" có thể dùng cho việc cập nhật thông tin nhỏ hơn

Nguồn gốc từ

Từ "リニューアル" là từ vay mượn từ tiếng Anh "renewal", có nghĩa là làm mới, cập nhật lại

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường công ty hoặc tổ chức khi cần thay đổi thông tin trên thẻ nhân viên

Phân tích từ

社員証
thẻ nhân viên
root
+
リニューアル
làm mới, cập nhật
loanword
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt