弁護士の確認を要する

bengo-shi no kakunin o yō suru
phraseTrung cấp yêu cầu xác nhận của luật sưHán Việt (Âm Hán-Việt)biên hộ sĩ
⚖️Luật
trang trọng

Yêu cầu phải có sự xác nhận của một luật sư để đảm bảo hợp pháp hoặc chính xác của một hành động, tài liệu hoặc quyết định

この取引には弁護士の確認を要する

Giao dịch này yêu cầu xác nhận của luật sư

契約書に弁護士の確認を要する条項がある

Hợp đồng có điều khoản yêu cầu xác nhận của luật sư

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý quan trọng hoặc tài liệu hợp đồng để đảm bảo tuân thủ pháp luật

Cụm từ kết hợp

契約書に弁護士の確認を要するyêu cầu xác nhận của luật sư trong hợp đồng取引に弁護士の確認を要するyêu cầu xác nhận của luật sư trong giao dịch

📖Nguồn gốc từ

Từ "弁護士" (luật sư) + "確認を要する" (yêu cầu xác nhận)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý để đảm bảo sự chính xác và hợp pháp của các tài liệu hoặc giao dịch

Phân tích từ

弁護士
luật sư
root
+
của
particle
+
確認
xác nhận
root
+
tác nhân
particle
+
要する
yêu cầu
verb
Từ Điển Nhật Việt