Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確認

かくにん (kakunin)
noun/verb (する verb)★Trung cấp💡 xác nhận

“メールの内容を確認してください。”

Hãy xác nhận nội dung email.

trang trọng

Hành động kiểm tra, xác minh lại thông tin hoặc sự việc để đảm bảo tính chính xác.

契約書の内容を確認する。

Xác nhận nội dung hợp đồng.

荷物が届いたかどうか確認してください。

Hãy xác nhận xem hàng đã đến chưa.

💡

Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần xác minh (ví dụ: 確認メール: email xác nhận, 確認書: giấy xác nhận).

Cụm từ kết hợp

確認を取るlấy xác nhận確認作業công việc xác nhận確認書giấy xác nhận確認メールemail xác nhận

Từ đồng nghĩa

検証するチェックする照合する

Từ trái nghĩa

無視する放置する

Cụm từ liên quan

再確認cụm từ
xác nhận lại
事前確認cụm từ
xác nhận trước
最終確認cụm từ
xác nhận cuối cùng

💡Mẹo hay

Phân biệt 確認 vs 検証

確認 thường dùng để kiểm tra thông tin có đúng hay không (ví dụ: xác nhận email, xác nhận lịch hẹn). 検証 (kenshou) thiên về kiểm tra tính hợp lệ, khoa học hoặc pháp lý (ví dụ: kiểm chứng dữ liệu, chứng minh giả thuyết).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確認?

Dùng khi bạn cần xác minh lại thông tin, sự kiện hoặc hành động đã diễn ra. Không dùng khi muốn thể hiện sự chấp thuận hay đồng ý (dùng 承認 thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 確 (xác) nghĩa là 'chắc chắn', 'chính xác'; 認 (nhận) nghĩa là 'nhận thức', 'thừa nhận'. Kết hợp thành 'xác nhận' - hành động làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn hoặc được công nhận.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 確認する (kakunin suru) như một động từ. Ví dụ: 'もう一度確認してください' (Mou ichido kakunin shite kudasai) - 'Hãy xác nhận lại một lần nữa'. 2. Trong văn viết trang trọng (hợp đồng, tài liệu pháp lý), '確認' thường đứng riêng như một danh từ. Ví dụ: '以下の内容を確認ください' (Ika no naiyou o kakunin kudasai) - 'Xin xác nhận nội dung dưới đây'. 3. Không nhầm lẫn với '承認' (しょうにん - shounin, 'thừa nhận', 'chấp thuận') - vốn mang nghĩa tích cực hơn.

Phân tích từ

確
chắc chắn, chính xác
root
+
認
nhận thức, thừa nhận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.