Looking up...
“十分な睡眠をとることが大切です。”
Việc ngủ đủ giấc rất quan trọng.
Trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể, trong đó não bộ và hệ thần kinh được thư giãn, thường đi kèm với việc mất ý thức tạm thời.
睡眠不足は健康に悪影響を及ぼす。
Thiếu ngủ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
深い睡眠は記憶の整理に役立つ。
Giấc ngủ sâu giúp ích cho việc sắp xếp trí nhớ.
Thuật ngữ y học thường đề cập đến các giai đoạn của giấc ngủ như REM (Rapid Eye Movement) và non-REM.
睡眠 là trạng thái sinh lý, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng. 寝る là động từ chỉ hành động ngủ, mang tính thông tục hơn. Ví dụ: 彼は8時間寝た (Anh ấy đã ngủ 8 tiếng) vs. 睡眠は健康に不可欠だ (Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe).
Khi viết luận, báo cáo y khoa hoặc trao đổi chuyên nghiệp, 睡眠 là lựa chọn phù hợp. Tránh dùng 寝る trong những ngữ cảnh này.
Ghép từ hai Hán tự: 睡 (thụy, nghĩa là 'ngủ') và 眠 (miên, nghĩa là 'ngủ, nhắm mắt'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện khái niệm về giấc ngủ trong văn hóa Đông Á.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Nhật, 睡眠 thường mang tính trang trọng hơn so với 寝る (neru, nghĩa là 'ngủ' theo hành động).