Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

睡眠

suimin
noun★Cơ bản💡 giấc ngủ

“十分な睡眠をとることが大切です。”

Việc ngủ đủ giấc rất quan trọng.

trang trọng

Trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể, trong đó não bộ và hệ thần kinh được thư giãn, thường đi kèm với việc mất ý thức tạm thời.

睡眠不足は健康に悪影響を及ぼす。

Thiếu ngủ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

深い睡眠は記憶の整理に役立つ。

Giấc ngủ sâu giúp ích cho việc sắp xếp trí nhớ.

💡

Thuật ngữ y học thường đề cập đến các giai đoạn của giấc ngủ như REM (Rapid Eye Movement) và non-REM.

Cụm từ kết hợp

睡眠不足thiếu ngủ睡眠時間thời gian ngủ睡眠障害rối loạn giấc ngủ快適な睡眠giấc ngủ thoải mái

Từ đồng nghĩa

睡り休息

Từ trái nghĩa

覚醒活動

Cụm từ liên quan

睡眠学習cụm từ
học tập trong giấc ngủ (thường liên quan đến thuyết sai lầm về hiệu quả)

💡Mẹo hay

Phân biệt 睡眠 và 寝る

睡眠 là trạng thái sinh lý, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng. 寝る là động từ chỉ hành động ngủ, mang tính thông tục hơn. Ví dụ: 彼は8時間寝た (Anh ấy đã ngủ 8 tiếng) vs. 睡眠は健康に不可欠だ (Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 睡眠 trong văn bản chính thức

Khi viết luận, báo cáo y khoa hoặc trao đổi chuyên nghiệp, 睡眠 là lựa chọn phù hợp. Tránh dùng 寝る trong những ngữ cảnh này.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 睡 (thụy, nghĩa là 'ngủ') và 眠 (miên, nghĩa là 'ngủ, nhắm mắt'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện khái niệm về giấc ngủ trong văn hóa Đông Á.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Nhật, 睡眠 thường mang tính trang trọng hơn so với 寝る (neru, nghĩa là 'ngủ' theo hành động).

Phân tích từ

睡
ngủ
root
+
眠
ngủ, nhắm mắt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.