Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 活動

活動

katsudōÂm Hán-Việthoạt động

What does "活動" mean?

hoạt động

彼はボランティア活動に参加しています

Anh ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện


How to use "活動" correctly?

chung

hoạt động, sự hoạt động

この団体は環境保護活動を推進しています

Tổ chức này đang thúc đẩy các hoạt động bảo vệ môi trường

彼は社会活動家として知られている

Anh ấy được biết đến như một nhà hoạt động xã hội

Từ này có thể dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức hoặc các hoạt động của một cá nhân

Cụm từ kết hợp

ボランティア活動hoạt động tình nguyện社会活動hoạt động xã hội運動活動hoạt động thể thao

Từ đồng nghĩa

活動する行動動き

Từ trái nghĩa

不活動静止

Cụm từ liên quan

活動するverb
hoạt động
活動家noun
nhà hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau

Từ '活動' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, thể thao, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoạt động' có gốc từ tiếng Trung '活动' (huó dòng), trong đó '活' (hoạt) có nghĩa là 'sống động' và '动' (động) có nghĩa là 'di chuyển, hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '活動' thường dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức hoặc các hoạt động của một cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Phân tích từ

活
sống động
root
+
動
di chuyển, hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.