活動
katsudōnoun★Cơ bản💡 hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)hoạt động
“彼はボランティア活動に参加しています”
Anh ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện
chung
hoạt động, sự hoạt động
この団体は環境保護活動を推進しています
Tổ chức này đang thúc đẩy các hoạt động bảo vệ môi trường
彼は社会活動家として知られている
Anh ấy được biết đến như một nhà hoạt động xã hội
💡
Từ này có thể dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức hoặc các hoạt động của một cá nhân
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau
Từ '活動' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, thể thao, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hoạt động' có gốc từ tiếng Trung '活动' (huó dòng), trong đó '活' (hoạt) có nghĩa là 'sống động' và '动' (động) có nghĩa là 'di chuyển, hoạt động'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '活動' thường dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức hoặc các hoạt động của một cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Phân tích từ
活
sống động
root動
di chuyển, hoạt động
rootTừ Điển Nhật Việt