Looking up...
“今日はとても眠いです。”
Hôm nay tôi rất buồn ngủ.
cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ, thiếu ngủ
昨夜遅くまで起きていたので、今日は眠い。
Tối qua tôi thức khuya nên hôm nay buồn ngủ.
この暑さで体がだるくて眠い。
Cái nóng này khiến người tôi mệt mỏi và buồn ngủ.
Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, thiếu ngủ sau khi thức khuya, làm việc quá sức hoặc do thời tiết oi bức.
眠い (nemui) chỉ cảm giác muốn ngủ, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi tinh thần. 疲れる (tsukareru) chỉ cảm giác mệt mỏi về thể chất sau khi lao động nặng nhọc. Ví dụ: 今日は徹夜したので眠い (Hôm nay thức trắng đêm nên buồn ngủ) vs. 今日は重い đồ nên疲れた (Hôm nay mang đồ nặng nên mệt).
眠い là tính từ đuôi い, có thể đứng trước danh từ (眠い目) hoặc kết hợp với です/だ. Không dùng 眠い để diễn tả trạng thái ngủ say (ngủ sâu).
Từ kanji 眠 (miên) nghĩa là 'ngủ' + い (i) là hậu tố biến tính từ thành dạng 'buồn ngủ'. Kanji 眠 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong các từ như 睡眠 (すいみん - giấc ngủ).
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn nói hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như とても (rất), 少し (hơi), かなり (khá).