Looking up...
“今日はなんだか体がだるい。”
Hôm nay mình cảm thấy người uể oải.
Cảm thấy mệt mỏi, thiếu sức lực, không có năng lượng, thường do bệnh tật, mệt nhọc hoặc tâm trạng chán nản.
風邪を引いて体がだるい。
Bị cảm nên người mình uể oải.
仕事が忙しくて毎日体がだるい。
Công việc bận rộn nên ngày nào mình cũng thấy uể oải.
Thường dùng để miêu tả tình trạng cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, không phải do hoạt động thể chất nặng nhọc ngay lập tức. Có thể đi kèm với các triệu chứng bệnh lý như sốt, nhức đầu.
だるい thường diễn tả cảm giác mệt mỏi không rõ nguyên nhân, có thể bao gồm yếu tố tâm lý như chán nản, thiếu động lực. Trong khi đó, 疲れる (tsukareru) thường do hoạt động thể chất hoặc tinh thần cụ thể gây ra. Ví dụ: 仕事で疲れた (mệt vì công việc) nhưng không dùng だるい trong trường hợp này.
だるい thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Khi nói chuyện với người trên hoặc trong văn viết chính thức, nên dùng 疲労感がある (hiroukan ga aru) hoặc 不快感がある (fukaikan ga aru) thay thế.
Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ tính từ だるし (darushi) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'mệt mỏi, yếu đuối'. Sau này biến đổi thành だるい (darui) trong tiếng Nhật hiện đại. Không có mối liên hệ rõ ràng với Hán Việt.
Không nên nhầm lẫn với 疲れる (tsukareru) - cũng có nghĩa là mệt mỏi nhưng thường do hoạt động thể chất cụ thể gây ra. だるい thiên về cảm giác mệt mỏi không rõ nguyên nhân, có thể bao gồm cả yếu tố tâm lý.