For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ナース

nāsu
noun★Cơ bảnTừ vay mượn từ English nurse
trang trọng

Người làm việc trong lĩnh vực y tế, chịu trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân, hỗ trợ bác sĩ và thực hiện các thủ tục y tế cơ bản

ナースは患者に薬を与えました

Y tá đã cho bệnh nhân thuốc

ナースは注射を打つ前に手を消毒します

Y tá rửa tay trước khi tiêm

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và chăm sóc sức khỏe

Cụm từ kết hợp

ナースステーションphòng y táナースコールcúm y táナースの制服đồ phục vụ của y tá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ナースになるcụm từ
trở thành y tá
ナースの仕事cụm từ
công việc của y tá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ナース' là từ phổ biến hơn '看護師' để chỉ y tá

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nurse' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu chỉ người phụ nữ làm y tá nhưng hiện nay đã bao gồm cả nam y tá

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ナース' thường được sử dụng để chỉ cả nam lẫn nữ y tá, khác với từ '看護婦' (cũ) chỉ nữ y tá

Phân tích từ

ナース
y tá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →