Looking up...
“母は病気の父を看病した。”
Mẹ đã chăm sóc bố khi ông ấy bị bệnh.
Hành động chăm sóc, theo dõi sức khỏe của người bệnh, thường bao gồm việc cho uống thuốc, theo dõi triệu chứng, và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày.
看護師は患者を看病する責任がある。
Y tá có trách nhiệm chăm sóc bệnh nhân.
祖母は病床の祖父を看病し続けた。
Bà tôi đã liên tục chăm sóc ông tôi khi ông nằm bệnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình, không mang nghĩa tiêu cực hay chỉ trích.
'看病' thường dùng cho người bệnh cấp tính (như sau phẫu thuật, nhiễm trùng), trong khi '介護' dùng cho người già yếu, người tàn tật lâu dài. Ví dụ: '看病' cho bố sau phẫu thuật tim, '介護' cho ông bà già.
Dùng khi người bệnh đang trong giai đoạn cần sự theo dõi sát sao (sốt cao, vết thương, hậu phẫu). Không dùng cho người khỏe mạnh hoặc chăm sóc thông thường (như tắm rửa, ăn uống hàng ngày).
Từ ghép Hán-Nhật: 看 (kan) nghĩa là 'quan sát, chăm sóc' (Hán Việt: khan) và 病 (byō) nghĩa là 'bệnh' (Hán Việt: bệnh).
Khác với '介護' (chăm sóc người già yếu) hoặc '看護' (chăm sóc chuyên nghiệp của y tá), '看病' nhấn mạnh vào hành động chăm sóc người bệnh trong giai đoạn cấp tính hoặc hồi phục. Có thể dùng cho cả người nhà lẫn nhân viên y tế.