Looking up...
“友達と将来について相談する。”
Trao đổi với bạn bè về tương lai.
Hành động trao đổi, bàn bạc hoặc xin ý kiến về một vấn đề nào đó nhằm tìm kiếm giải pháp hoặc sự đồng thuận.
仕事の悩みを上司に相談する。
Trao đổi nỗi lo về công việc với sếp.
医師に健康について相談する。
Thảo luận về sức khỏe với bác sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối phương.
Sự trao đổi, thảo luận (dạng danh từ).
彼との相談が決着した。
Cuộc trao đổi với anh ấy đã đi đến thỏa thuận.
Dùng khi nhắc đến sự kiện trao đổi chứ không phải hành động.
相談 thường ngụ ý trao đổi về một vấn đề cụ thể và mong muốn nhận được lời khuyên hoặc giải pháp, trong khi 話す chỉ đơn thuần là nói chuyện, không nhất thiết phải có mục đích giải quyết vấn đề.
Dùng 相談 khi cuộc trao đổi có mục đích rõ ràng (tìm giải pháp, xin ý kiến) và ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 仕事の悩みを相談する (trao đổi về nỗi lo công việc) thay vì 仕事の悩みを話す (nói về nỗi lo công việc).
Ghép bởi 相 (tương, cùng nhau) và 談 (đàm, nói chuyện), thể hiện hành động trao đổi ý kiến cùng nhau. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 相 (tương) = nhau, 談 (đàm) = nói chuyện.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối phương. 2. Có thể dùng dưới dạng động từ (相談する) hoặc danh từ (相談). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng từ thân mật hơn như 「話す」hoặc 「相談に乗る」.