Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

相談する

そうだんする
verb★Trung cấp💡 trao đổi, thảo luận

“友達に相談する”

trao đổi với bạn bè

trang trọng

trao đổi, thảo luận để tìm kiếm lời khuyên, giải pháp hoặc chia sẻ ý kiến về một vấn đề cụ thể.

仕事の悩みについて上司に相談する

trao đổi với cấp trên về nỗi lo trong công việc

医者に相談してから薬を飲む

hãy trao đổi với bác sĩ rồi mới uống thuốc

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc tìm kiếm lời khuyên.

thông thường

bàn bạc, trao đổi ý kiến (ít trang trọng hơn).

友達と相談して旅行のプランを決める

bàn bạc với bạn bè để quyết định kế hoạch du lịch

💡

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ thân thiết (bạn bè, gia đình).

Cụm từ kết hợp

相談に乗るlắng nghe và đưa ra lời khuyên相談にのるlắng nghe và đưa ra lời khuyên相談に応じるchấp nhận trao đổi, lắng nghe相談事vấn đề cần trao đổi, thảo luận相談室phòng tư vấn

Từ đồng nghĩa

話し合う打ち合わせる協議する

Từ trái nghĩa

黙る独断する

Cụm từ liên quan

相談役cụm từ
cố vấn, người tư vấn
相談窓口cụm từ
quầy tư vấn, nơi giải đáp thắc mắc

💡Mẹo hay

Phân biệt 相談する và 話し合う

相談する nhấn mạnh mục đích tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp, trong khi 話し合う chỉ đơn thuần là trao đổi ý kiến mà không nhất thiết phải đi đến quyết định hay giải pháp.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

相談する + に + [đối tượng]: 先生に相談する (trao đổi với thầy giáo). Có thể dùng dạng danh từ hóa: 相談すること (việc trao đổi), 相談したい (muốn trao đổi).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 相 (tương, tương đối) và 談 (đàm, đàm thoại). Nghĩa gốc là 'trao đổi ý kiến với nhau'. Cách dùng này phản ánh tinh thần hợp tác và chia sẻ quan điểm trong xã hội Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

相談する thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng trao đổi (vd: 先生に相談する, 医者に相談する) hoặc vấn đề cụ thể (vd: 仕事の相談). Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi trao đổi về những vấn đề cá nhân mang tính nhạy cảm (ví dụ: tâm lý) trừ khi có chuyên môn rõ ràng.

Phân tích từ

相
tương đối, lẫn nhau
root
+
談
đàm thoại, trao đổi
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.