協議

kyōgi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hiệp nghị💡 thảo luận, thương lượng

両国は貿易協議を開始した

Hai nước đã bắt đầu thương lượng về thương mại

💼Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động thảo luận hoặc thương lượng giữa các bên để đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề

協議の結果、新しい契約が結ばれた

Sau khi thương lượng, một hợp đồng mới đã được ký kết

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức giữa các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ

⚖️Luật
trang trọng

Quá trình thương lượng hoặc thảo luận giữa các bên để giải quyết tranh chấp hoặc đạt được thỏa thuận pháp lý

法廷での協議が合意に至った

Quá trình thương lượng tại tòa án đã dẫn đến thỏa thuận

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, '協議' thường liên quan đến các cuộc thương lượng để giải quyết tranh chấp hoặc đạt được thỏa thuận pháp lý

Cụm từ kết hợp

協議するthảo luận, thương lượng協議の結果kết quả của cuộc thương lượng協議がまとまるcuộc thương lượng thành công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

協議が決裂するcụm từ
cuộc thương lượng tan vỡ
協議を進めるcụm từ
tiến hành cuộc thương lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ '協議' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc cuộc họp chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'hiệp nghị' cũng được sử dụng nhưng thường trong các văn bản chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '協議' và '交渉'

'協議' thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc thương lượng giữa các bên, trong khi '交渉' có thể được sử dụng trong các cuộc thương lượng thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hiệp nghị', từ '協' (hợp tác) và '議' (thảo luận)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '協議' thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc thương lượng giữa các bên. Trong tiếng Việt, từ 'hiệp nghị' cũng được sử dụng nhưng thường trong các văn bản chính thức hơn.

Phân tích từ

hợp tác
root
+
thảo luận
root
Từ Điển Nhật Việt