Looking up...
彼は他人の論文を無断で盗作したとして非難された。
Anh ấy bị chỉ trích vì đã đạo văn luận văn của người khác.
Hành vi sao chép, sử dụng ý tưởng, văn bản, tác phẩm của người khác mà không xin phép hoặc trích dẫn nguồn, nhằm trình bày như là tác phẩm của mình.
この小説は明らかに他人の作品を盗作している。
Tiểu thuyết này rõ ràng là đạo văn tác phẩm của người khác.
盗作が発覚すると、学術界から追放される可能性がある。
Nếu bị phát hiện đạo văn, có thể bị trục xuất khỏi giới học thuật.
Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, văn học, nghệ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến sở hữu trí tuệ. Có thể bị xử lý theo luật bản quyền.
Đạo văn xảy ra khi sử dụng ý tưởng hoặc văn bản của người khác mà không trích dẫn nguồn. Trích dẫn (引用) là việc sử dụng nguồn tham khảo một cách rõ ràng, có ghi chú nguồn gốc.
Luôn trích dẫn nguồn khi sử dụng ý tưởng, dữ liệu hoặc văn bản của người khác. Sử dụng dấu ngoặc kép cho các đoạn trích nguyên văn và ghi rõ tác giả, năm xuất bản, trang.
Từ 盗 (đạo, trộm cắp) + 作 (tác, sáng tác). Dùng để chỉ hành vi trộm cắp ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác.
Từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng 'đạo văn' thay vì các thuật ngữ thông tục.