Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

盗作

tōsaku
đạo văn

彼は他人の論文を無断で盗作したとして非難された。

Anh ấy bị chỉ trích vì đã đạo văn luận văn của người khác.


Luật
trang trọng

Hành vi sao chép, sử dụng ý tưởng, văn bản, tác phẩm của người khác mà không xin phép hoặc trích dẫn nguồn, nhằm trình bày như là tác phẩm của mình.

この小説は明らかに他人の作品を盗作している。

Tiểu thuyết này rõ ràng là đạo văn tác phẩm của người khác.

盗作が発覚すると、学術界から追放される可能性がある。

Nếu bị phát hiện đạo văn, có thể bị trục xuất khỏi giới học thuật.

Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, văn học, nghệ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến sở hữu trí tuệ. Có thể bị xử lý theo luật bản quyền.

Cụm từ kết hợp

盗作疑惑nghi ngờ đạo văn盗作事件vụ đạo văn盗作と指摘されるbị chỉ trích là đạo văn

Từ đồng nghĩa

剽窃抄袭

Từ trái nghĩa

オリジナル独自制作

Mẹo hay

Phân biệt 'đạo văn' và 'trích dẫn'

Đạo văn xảy ra khi sử dụng ý tưởng hoặc văn bản của người khác mà không trích dẫn nguồn. Trích dẫn (引用) là việc sử dụng nguồn tham khảo một cách rõ ràng, có ghi chú nguồn gốc.

Quy tắc vàng

Quy tắc tránh đạo văn trong học thuật

Luôn trích dẫn nguồn khi sử dụng ý tưởng, dữ liệu hoặc văn bản của người khác. Sử dụng dấu ngoặc kép cho các đoạn trích nguyên văn và ghi rõ tác giả, năm xuất bản, trang.

Nguồn gốc từ

Từ 盗 (đạo, trộm cắp) + 作 (tác, sáng tác). Dùng để chỉ hành vi trộm cắp ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng 'đạo văn' thay vì các thuật ngữ thông tục.

Phân tích từ

盗
trộm cắp, lấy cắp
root
+
作
sáng tác, tạo ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.