Looking up...
彼は研究論文で剽窃を行ったため、大学から停学処分を受けた。
Anh ấy bị đình chỉ học vì đã đạo văn trong bài luận nghiên cứu.
hành động sao chép ý tưởng, văn bản hoặc công trình của người khác mà không ghi nhận nguồn gốc và trình bày như của mình
剽窃は著作権法で厳しく禁じられている行為だ。
Đạo văn là hành vi bị nghiêm cấm theo luật bản quyền.
教師は学生のレポートから剽窃の疑いがある部分を指摘した。
Giáo viên đã chỉ ra những phần có nghi ngờ đạo văn trong báo cáo của học sinh.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc sáng tạo nội dung. Có thể là đạo văn toàn bộ hoặc một phần, có chủ đích hoặc vô tình.
剽窃 (hyōsetsu) thường chỉ việc sao chép ý tưởng, văn bản; 盗用 (tōyō) có thể bao gồm cả việc chiếm đoạt tài sản vật chất. Trong học thuật, 剽窃 được dùng phổ biến hơn.
Khi sử dụng ý tưởng hoặc văn bản của người khác, luôn ghi rõ nguồn bằng cách trích dẫn (引用) hoặc tham khảo (参考文献).
剽 (hyō) nghĩa là 'cướp đoạt, chiếm đoạt'; 窃 (setsu) nghĩa là 'trộm cắp'. Kết hợp thành từ ghép Hán-Nhật chỉ hành vi chiếm đoạt công trình trí tuệ của người khác.
Trong tiếng Nhật, 剽窃 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học thuật, nghiên cứu hoặc pháp luật. Trong tiếng Việt, 'đạo văn' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp có thể dùng 'sao chép không trích dẫn' hoặc 'vi phạm bản quyền'.