bon
mâm

仏壇の前に盆を供える

Dâng mâm lên bàn thờ Phật


trang trọng

Mâm tròn, thường dùng để bày thức ăn cúng hoặc vật phẩm

お盆の上にお菓子を並べる

Xếp bánh kẹo lên mâm

盆に花を供える

Dâng hoa lên mâm

Thường thấy trong nghi lễ Phật giáo, thờ cúng tổ tiên hoặc các dịp lễ hội truyền thống.

văn chương

Bồn tắm kiểu Nhật (thường viết là お風呂 nhưng 盆 cũng được dùng trong ngữ cảnh cổ)

盆の湯に入る

Tắm trong bồn tắm kiểu Nhật

Ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ.

Cụm từ kết hợp

お盆Lễ Vu Lan (ở Nhật gọi là お盆, thời gian cúng tổ tiên)盆栽Cây cảnh bonsai盆地Lòng chảo, vùng trũng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お盆休みcụm từ
Kỳ nghỉ lễ Vu Lan ở Nhật
盆の窪みcụm từ
Lòng chảo nhỏ

Mẹo hay

Phân biệt 盆 và 皿

盆 thường to hơn, dùng để bày thức ăn cúng hoặc vật phẩm trong nghi lễ, trong khi 皿 là đĩa nhỏ dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 盆

Luôn dùng 盆 khi đề cập đến mâm bày thức ăn cúng tổ tiên, vật phẩm tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh lễ hội truyền thống (như お盆).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 盆 (Bồn), nghĩa gốc là 'mâm, khay'. Trong tiếng Nhật, 盆 được mượn từ Hán ngữ vào thời kỳ cổ đại và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

1. 盆 thường đi kèm với các từ chỉ vật phẩm như お供え (cúng), 花 (hoa), お菓子 (bánh kẹo). 2. Trong ngữ cảnh hiện đại, 盆 ít dùng độc lập mà thường kết hợp (お盆, 盆栽, 盆地). 3. Không nhầm lẫn với 盆地 (lòng chảo) mặc dù cùng viết 盆.

Phân tích từ

mâm, khay
root
Từ Điển Nhật Việt