Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お盆

obon
noun★Trung cấp💡 lễ Vu Lan (tôn vinh tổ tiên)

“お盆には実家に帰ります。”

Vào lễ Vu Lan, tôi về quê thăm gia đình.

trang trọng

Lễ hội truyền thống của Nhật Bản vào giữa tháng 8, nhằm tưởng nhớ và tôn vinh tổ tiên đã khuất bằng cách thắp hương, dâng lễ vật và thực hiện các nghi thức Phật giáo.

お盆の時期は故郷に帰省する人が多いです。

Vào dịp lễ Vu Lan, rất nhiều người trở về quê hương.

お盆には仏壇に先祖の好物を供える習慣があります。

Vào lễ Vu Lan, có tục lệ dâng lên bàn thờ tổ tiên những món ăn yêu thích của họ.

💡

Từ 'お盆' thường được hiểu là 'lễ Vu Lan' trong tiếng Việt, nhưng về mặt từ nguyên, nó chỉ chiếc khay gỗ dùng để cúng tế. Ngày nay, 'お盆' chủ yếu dùng để chỉ lễ hội.

Cụm từ kết hợp

お盆休みkỳ nghỉ lễ Vu Lanお盆の時期thời điểm lễ Vu Lanお盆の行事nghi thức lễ Vu Lan

Từ đồng nghĩa

盆会盂蘭盆会

Cụm từ liên quan

迎え火cụm từ
lửa đón tổ tiên (nghi thức thắp lửa vào buổi tối ngày 13 tháng 8)
送り火cụm từ
lửa tiễn tổ tiên (nghi thức thắp lửa vào buổi tối ngày 16 tháng 8)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'お盆' và '中元'

'お盆' (lễ Vu Lan) là dịp tôn vinh tổ tiên, trong khi '中元' (Chūgen) là lễ tạ ơn vào ngày 15 tháng 7 (theo lịch Nhật), tương tự như lễ Vu Lan nhưng có nguồn gốc từ Đạo giáo. Tại Việt Nam, 'lễ Vu Lan' bao gồm cả hai khía cạnh tôn vinh tổ tiên và báo hiếu cha mẹ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'お盆' với 'お盆' (khay)

Từ 'お盆' ban đầu chỉ chiếc khay gỗ dùng trong nghi lễ, nhưng ngày nay chủ yếu dùng để chỉ lễ hội. Khi giao tiếp, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '盆' (bồn) nghĩa là 'chậu, khay', xuất phát từ tiếng Phạn 'पात्र' (pātra, nghĩa là 'bát, đĩa'). Trong Phật giáo, '盆' chỉ chiếc khay gỗ dùng để cúng tế. Lễ 'お盆' (Obon) bắt nguồn từ lễ '盂蘭盆会' (Urabon'e) trong Phật giáo, nhằm cứu độ vong linh tổ tiên.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'お盆' là danh từ chỉ lễ hội, không dùng để chỉ chiếc khay trừ trong ngữ cảnh cổ xưa. 2. Trong tiếng Việt, 'lễ Vu Lan' thường được dùng phổ biến hơn 'lễ Obon' do ảnh hưởng của văn hóa Phật giáo Đại thừa. 3. Tại Nhật Bản, 'お盆' kéo dài khoảng 3-4 ngày (thường từ 13 đến 16 tháng 8), trong khi tại một số vùng có thể kéo dài tới 1 tuần.

Phân tích từ

お
kính ngữ (tôn kính)
prefix
+
盆
khay, đĩa; lễ Vu Lan
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.