Looking up...
“テレビを台の上に置く。”
Đặt ti vi lên bục.
bục, bệ, đài, nền cao; nơi đặt vật gì đó (thường là cao hơn mặt đất)
舞台の上に立つ。
Đứng trên bục sân khấu.
机の台を作る。
Làm bệ đỡ cho bàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như 台所 (bếp), 台本 (kịch bản), 台地 (địa thế cao).
thiết bị, máy móc (thường là máy có chức năng cụ thể như máy tính, máy ảnh, xe cộ)
この台は壊れた。
Cái máy này hỏng rồi.
カメラの台を買う。
Mua chân máy ảnh.
Trong tiếng Nhật, 台 thường đi kèm với danh từ chỉ thiết bị (e.g., テレビ台: bục đỡ ti vi, 台所: bếp).
đơn vị đếm cho máy móc, thiết bị (máy, xe, thiết bị điện tử)
この工場には5台の機械がある。
Nhà máy này có 5 cái máy.
車を2台買った。
Mua 2 chiếc xe.
Trong tiếng Việt, đơn vị đếm tương đương là 'cái', 'chiếc', 'máy'.
đơn vị đếm cho phương tiện giao thông (xe đạp, xe máy, ô tô)
自転車を3台持っている。
Có 3 chiếc xe đạp.
Tương tự như trên, nhưng thường dùng cho phương tiện có động cơ hoặc lớn hơn.
bục, nền tảng (trong nghĩa bóng: nền tảng, cơ sở)
平和の台となる。
Trở thành nền tảng của hòa bình.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
台 dùng để đếm máy móc, thiết bị có cấu trúc rõ ràng (e.g., テレビ1台). 場 thường dùng cho sự kiện, tình huống (e.g., 試合の場: trường đấu).
Từ chữ Hán '台', vốn có nghĩa gốc là 'bục, nền cao' (trong tiếng Hán cổ). Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (bục, bệ) đến trừu tượng (nền tảng).
1. Khi dùng 台 để đếm máy móc/thiết bị, cần kết hợp với danh từ chỉ loại máy (e.g., 機械1台: 1 cái máy). 2. Trong ngữ cảnh gia đình, 台 có thể dùng để chỉ bục, giá (e.g., テレビ台: bục đỡ ti vi). 3. Không nhầm lẫn 台 trong '台所' (bếp) với nghĩa 'bục'—đây là trường hợp đặc biệt của từ ghép.