Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

台

dai / dai
noun / counter★Trung cấp💡 bục, bệ, đài, giá, thiết bị

“テレビを台の上に置く。”

Đặt ti vi lên bục.

trang trọng

bục, bệ, đài, nền cao; nơi đặt vật gì đó (thường là cao hơn mặt đất)

舞台の上に立つ。

Đứng trên bục sân khấu.

机の台を作る。

Làm bệ đỡ cho bàn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác như 台所 (bếp), 台本 (kịch bản), 台地 (địa thế cao).

trang trọng

thiết bị, máy móc (thường là máy có chức năng cụ thể như máy tính, máy ảnh, xe cộ)

この台は壊れた。

Cái máy này hỏng rồi.

カメラの台を買う。

Mua chân máy ảnh.

💡

Trong tiếng Nhật, 台 thường đi kèm với danh từ chỉ thiết bị (e.g., テレビ台: bục đỡ ti vi, 台所: bếp).

trang trọng

đơn vị đếm cho máy móc, thiết bị (máy, xe, thiết bị điện tử)

この工場には5台の機械がある。

Nhà máy này có 5 cái máy.

車を2台買った。

Mua 2 chiếc xe.

💡

Trong tiếng Việt, đơn vị đếm tương đương là 'cái', 'chiếc', 'máy'.

trang trọng

đơn vị đếm cho phương tiện giao thông (xe đạp, xe máy, ô tô)

自転車を3台持っている。

Có 3 chiếc xe đạp.

💡

Tương tự như trên, nhưng thường dùng cho phương tiện có động cơ hoặc lớn hơn.

văn chương

bục, nền tảng (trong nghĩa bóng: nền tảng, cơ sở)

平和の台となる。

Trở thành nền tảng của hòa bình.

💡

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

台所 (だいどころ)bếp台本 (だいほん)kịch bản台地 (だいち)địa thế cao, cao nguyênテレビ台 (テレビだい)bục đỡ ti vi自動車1台 (じどうしゃいちだい)1 chiếc ô tô

Từ đồng nghĩa

基盤台座装置

Từ trái nghĩa

地面床

Cụm từ liên quan

台無し (だいなし)thành ngữ
bị phá hủy hoàn toàn, không còn giá trị
台頭 (たいとう)cụm từ
sự nổi lên, sự trỗi dậy (của thế lực, thế hệ mới)

💡Mẹo hay

Phân biệt 台 và 場 trong đếm thiết bị

台 dùng để đếm máy móc, thiết bị có cấu trúc rõ ràng (e.g., テレビ1台). 場 thường dùng cho sự kiện, tình huống (e.g., 試合の場: trường đấu).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '台', vốn có nghĩa gốc là 'bục, nền cao' (trong tiếng Hán cổ). Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (bục, bệ) đến trừu tượng (nền tảng).

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng 台 để đếm máy móc/thiết bị, cần kết hợp với danh từ chỉ loại máy (e.g., 機械1台: 1 cái máy). 2. Trong ngữ cảnh gia đình, 台 có thể dùng để chỉ bục, giá (e.g., テレビ台: bục đỡ ti vi). 3. Không nhầm lẫn 台 trong '台所' (bếp) với nghĩa 'bục'—đây là trường hợp đặc biệt của từ ghép.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.