Looking up...
“りんごの皮をむく”
Gọt vỏ quả táo
lớp vỏ ngoài của động vật, thực vật, trái cây, hoặc vật thể (thường là lớp ngoài cùng, có thể bóc tách được)
このりんごは皮が薄いです
Quả táo này có vỏ mỏng
桃の皮を剥かないで食べられますか?
Có thể ăn đào mà không gọt vỏ không?
Thường dùng cho vỏ trái cây, động vật có lớp da (như cá, rắn), hoặc vỏ ngoài của vật thể (như vỏ ốc, vỏ đạn).
da (của con người hoặc động vật, đặc biệt khi đề cập đến lớp ngoài cùng, có thể có tính chất thô ráp hoặc dày)
この靴は足の皮が痛くなるほど硬い
Đôi giày này cứng đến mức làm đau da chân
Dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc mô tả đặc điểm của da.
vỏ bánh (như vỏ bánh mì, vỏ bánh ngọt)
パンの皮がカリカリしています
Vỏ bánh mì giòn tan
Thường kết hợp với các loại bánh có lớp vỏ giòn (ví dụ: bánh mì, bánh ngọt).
'皮' dùng cho vỏ ngoài của vật thể (trái cây, động vật, vật dụng), trong khi '皮膚' chỉ dùng cho da người hoặc động vật. Ví dụ: 'りんごの皮' (vỏ táo) nhưng '人間の皮膚' (da người).
Trong nấu ăn, '皮' thường chỉ lớp vỏ ngoài có thể ăn được hoặc bóc tách được. Ví dụ: 'じゃがいもの皮' (vỏ khoai tây), '鶏の皮' (da gà). Không dùng '皮' cho lớp vỏ không ăn được (như vỏ trứng).
Từ Hán-Nhật (漢語), bắt nguồn từ chữ 'bì' (皮) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'lớp vỏ ngoài'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'kawa' hoặc 'hi' (khi kết hợp với kanji khác).
1. '皮' thường dùng cho lớp vỏ ngoài có thể bóc tách được (như vỏ trái cây, vỏ động vật), trong khi '皮膚' (hifu) chỉ dùng cho da người hoặc động vật. 2. Trong ẩm thực, '皮' có thể chỉ lớp vỏ giòn bên ngoài (như vỏ bánh mì) hoặc lớp da của thịt (như da gà). 3. Tránh nhầm lẫn với '皮膚' (da) khi đề cập đến con người.