Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

皮

kawa
noun★Trung cấp💡 vỏ ngoài

“りんごの皮をむく”

Gọt vỏ quả táo

trang trọng

lớp vỏ ngoài của động vật, thực vật, trái cây, hoặc vật thể (thường là lớp ngoài cùng, có thể bóc tách được)

このりんごは皮が薄いです

Quả táo này có vỏ mỏng

桃の皮を剥かないで食べられますか?

Có thể ăn đào mà không gọt vỏ không?

💡

Thường dùng cho vỏ trái cây, động vật có lớp da (như cá, rắn), hoặc vỏ ngoài của vật thể (như vỏ ốc, vỏ đạn).

trang trọng

da (của con người hoặc động vật, đặc biệt khi đề cập đến lớp ngoài cùng, có thể có tính chất thô ráp hoặc dày)

この靴は足の皮が痛くなるほど硬い

Đôi giày này cứng đến mức làm đau da chân

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc mô tả đặc điểm của da.

trang trọng

vỏ bánh (như vỏ bánh mì, vỏ bánh ngọt)

パンの皮がカリカリしています

Vỏ bánh mì giòn tan

💡

Thường kết hợp với các loại bánh có lớp vỏ giòn (ví dụ: bánh mì, bánh ngọt).

Cụm từ kết hợp

皮をむくgọt vỏ皮が薄いvỏ mỏng皮が厚いvỏ dày皮が剥けるbóc vỏ皮膚科khoa da liễu

Từ đồng nghĩa

表皮外皮皮膚

Từ trái nghĩa

中身中味

Cụm từ liên quan

皮を被るthành ngữ
giả vờ, che giấu bản thân
皮肉なcụm từ
mỉa mai, châm biếm

💡Mẹo hay

Phân biệt '皮' và '皮膚'

'皮' dùng cho vỏ ngoài của vật thể (trái cây, động vật, vật dụng), trong khi '皮膚' chỉ dùng cho da người hoặc động vật. Ví dụ: 'りんごの皮' (vỏ táo) nhưng '人間の皮膚' (da người).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng '皮' trong ẩm thực

Trong nấu ăn, '皮' thường chỉ lớp vỏ ngoài có thể ăn được hoặc bóc tách được. Ví dụ: 'じゃがいもの皮' (vỏ khoai tây), '鶏の皮' (da gà). Không dùng '皮' cho lớp vỏ không ăn được (như vỏ trứng).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), bắt nguồn từ chữ 'bì' (皮) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'lớp vỏ ngoài'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'kawa' hoặc 'hi' (khi kết hợp với kanji khác).

📝Ghi chú sử dụng

1. '皮' thường dùng cho lớp vỏ ngoài có thể bóc tách được (như vỏ trái cây, vỏ động vật), trong khi '皮膚' (hifu) chỉ dùng cho da người hoặc động vật. 2. Trong ẩm thực, '皮' có thể chỉ lớp vỏ giòn bên ngoài (như vỏ bánh mì) hoặc lớp da của thịt (như da gà). 3. Tránh nhầm lẫn với '皮膚' (da) khi đề cập đến con người.

Phân tích từ

皮
lớp vỏ ngoài, da
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.