Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

皮膚科

hifuka
noun★Trung cấp💡 khoa da liễu

“皮膚科に行って診てもらいましょう。”

Hãy đi khám ở khoa da liễu đi.

🏥Y học
trang trọng

Khoa y tế chuyên điều trị các bệnh liên quan đến da.

皮膚科の医師にニキビの治療をしてもらった。

Tôi đã được bác sĩ khoa da liễu điều trị mụn.

皮膚科ではアレルギーや湿疹などの治療を行います。

Khoa da liễu điều trị các bệnh như dị ứng hay chàm.

💡

Từ này thường được sử dụng trong môi trường y tế chính thức. Không nhầm lẫn với các chuyên khoa khác như 外科 (ngoại khoa) hay 内科 (nội khoa).

Cụm từ kết hợp

皮膚科医bác sĩ da liễu皮膚科に通うđi khám da liễu định kỳ皮膚科の専門chuyên khoa da liễu

Từ đồng nghĩa

皮膚科医皮膚科専門医

💡Mẹo hay

Phân biệt 皮膚科 với 外科

皮膚科 chuyên về bệnh da liễu (bên ngoài), trong khi 外科 (ngoại khoa) chuyên về phẫu thuật. Ví dụ: 'Tôi đi khám da liễu vì bị mụn' → 皮膚科に行きました。

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 皮膚科?

Chỉ dùng khi đề cập đến chuyên khoa da liễu trong bệnh viện hoặc phòng khám. Không dùng để chỉ bác sĩ cá nhân (dùng 皮膚科医 thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 皮膚 (ひふ - hifu: da) + 科 (か - ka: khoa/lĩnh vực). Hán Việt: 皮膚 (bì phu) + 科 (khoa).

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chuyên khoa cụ thể.

Phân tích từ

皮膚
da
root
+
科
khoa/lĩnh vực
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.