Looking up...
“皮膚科に行って診てもらいましょう。”
Hãy đi khám ở khoa da liễu đi.
Khoa y tế chuyên điều trị các bệnh liên quan đến da.
皮膚科の医師にニキビの治療をしてもらった。
Tôi đã được bác sĩ khoa da liễu điều trị mụn.
皮膚科ではアレルギーや湿疹などの治療を行います。
Khoa da liễu điều trị các bệnh như dị ứng hay chàm.
Từ này thường được sử dụng trong môi trường y tế chính thức. Không nhầm lẫn với các chuyên khoa khác như 外科 (ngoại khoa) hay 内科 (nội khoa).
皮膚科 chuyên về bệnh da liễu (bên ngoài), trong khi 外科 (ngoại khoa) chuyên về phẫu thuật. Ví dụ: 'Tôi đi khám da liễu vì bị mụn' → 皮膚科に行きました。
Chỉ dùng khi đề cập đến chuyên khoa da liễu trong bệnh viện hoặc phòng khám. Không dùng để chỉ bác sĩ cá nhân (dùng 皮膚科医 thay thế).
Từ ghép Hán-Nhật: 皮膚 (ひふ - hifu: da) + 科 (か - ka: khoa/lĩnh vực). Hán Việt: 皮膚 (bì phu) + 科 (khoa).
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chuyên khoa cụ thể.