Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

登録商標

tōroku shōhyō
thương hiệu đã đăng ký

このロゴは登録商標です。

Biểu tượng này là thương hiệu đã đăng ký.


Luật
trang trọng

Thương hiệu hoặc nhãn hiệu đã được đăng ký chính thức theo luật pháp để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

商標を登録することで、他者による無断使用を防ぐことができます。

Đăng ký thương hiệu giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép bởi người khác.

この商品名は登録商標ですので、無断で使用することはできません。

Tên sản phẩm này là thương hiệu đã đăng ký, vì vậy không thể sử dụng trái phép.

Thường xuất hiện trong hợp đồng, tài liệu pháp lý, hoặc sản phẩm để cảnh báo về quyền sở hữu.

Cụm từ kết hợp

登録商標マークký hiệu thương hiệu đã đăng ký (®)登録商標侵害vi phạm thương hiệu đã đăng ký

Từ đồng nghĩa

商標登録マーク

Từ trái nghĩa

未登録商標

Cụm từ liên quan

商標権cụm từ
quyền sở hữu thương hiệu
知的財産権cụm từ
quyền sở hữu trí tuệ

Mẹo hay

Phân biệt với 'thương hiệu' thông thường

登録商標 chỉ thương hiệu đã đăng ký hợp pháp, có quyền pháp lý bảo vệ. 'Thương hiệu' (商標) có thể chưa đăng ký.

Quy tắc vàng

Sử dụng ký hiệu ® đúng cách

Chỉ sử dụng ký hiệu ® sau thương hiệu đã đăng ký. Sử dụng ™ cho thương hiệu chưa đăng ký.

Nguồn gốc từ

登録 (đăng ký) + 商標 (thương hiệu). Ghép từ hai thành phần Hán-Nhật, thể hiện việc đăng ký chính thức một thương hiệu theo luật pháp.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Không dùng thay thế cho 'thương hiệu' thông thường trừ khi đề cập đến quyền sở hữu hợp pháp.

Phân tích từ

登録
đăng ký (hành động ghi nhận chính thức)
root
+
商標
thương hiệu (nhãn hiệu sản phẩm/dịch vụ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.