Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

療養型病床

ryōyō-gata byōshō
giường bệnh điều dưỡng

療養型病床は、長期的な療養が必要な患者のための病床です。

Giường bệnh điều dưỡng là loại giường bệnh dành cho bệnh nhân cần điều dưỡng lâu dài.


Y học
chuyên ngành

Giường bệnh dành cho bệnh nhân cần điều dưỡng lâu dài, không phải điều trị tích cực.

この病院には療養型病床が50床あります。

Bệnh viện này có 50 giường bệnh điều dưỡng.

療養型病床の患者は、リハビリテーションを中心としたケアを受けます。

Bệnh nhân tại giường bệnh điều dưỡng sẽ được chăm sóc tập trung vào phục hồi chức năng.

Loại giường bệnh này không dành cho điều trị cấp cứu hay phẫu thuật, mà phục vụ mục đích phục hồi sức khỏe dài hạn.

Cụm từ kết hợp

療養型病床群cụm giường bệnh điều dưỡng療養型病床の患者bệnh nhân tại giường bệnh điều dưỡng

Từ đồng nghĩa

療養病床慢性期病床

Từ trái nghĩa

急性期病床ICU病床

Cụm từ liên quan

療養病棟cụm từ
khoa điều dưỡng
介護療養病床cụm từ
giường bệnh điều dưỡng kết hợp chăm sóc

Mẹo hay

Phân biệt giường bệnh điều dưỡng với giường bệnh cấp cứu

Giường bệnh điều dưỡng (療養型病床) không dành cho điều trị cấp cứu hay phẫu thuật, mà tập trung vào phục hồi sức khỏe dài hạn thông qua vật lý trị liệu, dinh dưỡng và chăm sóc tinh thần. Trong khi đó, giường bệnh cấp cứu (急性期病床) phục vụ cho bệnh nhân cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo bệnh viện hoặc chính sách y tế. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

療養 (ryōyō, điều dưỡng) + 型 (gata, loại hình) + 病床 (byōshō, giường bệnh). Thuật ngữ y tế Nhật Bản, sau được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe Việt Nam.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý bệnh viện, bảo hiểm y tế hoặc chính sách chăm sóc sức khỏe. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giường bệnh điều dưỡng' trong hệ thống bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa phục hồi chức năng.

Phân tích từ

療養
điều dưỡng, phục hồi sức khỏe
root
+
型
loại hình, dạng
suffix
+
病床
giường bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.