Looking up...
療養型病床は、長期的な療養が必要な患者のための病床です。
Giường bệnh điều dưỡng là loại giường bệnh dành cho bệnh nhân cần điều dưỡng lâu dài.
Giường bệnh dành cho bệnh nhân cần điều dưỡng lâu dài, không phải điều trị tích cực.
この病院には療養型病床が50床あります。
Bệnh viện này có 50 giường bệnh điều dưỡng.
療養型病床の患者は、リハビリテーションを中心としたケアを受けます。
Bệnh nhân tại giường bệnh điều dưỡng sẽ được chăm sóc tập trung vào phục hồi chức năng.
Loại giường bệnh này không dành cho điều trị cấp cứu hay phẫu thuật, mà phục vụ mục đích phục hồi sức khỏe dài hạn.
Giường bệnh điều dưỡng (療養型病床) không dành cho điều trị cấp cứu hay phẫu thuật, mà tập trung vào phục hồi sức khỏe dài hạn thông qua vật lý trị liệu, dinh dưỡng và chăm sóc tinh thần. Trong khi đó, giường bệnh cấp cứu (急性期病床) phục vụ cho bệnh nhân cần can thiệp y tế khẩn cấp.
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo bệnh viện hoặc chính sách y tế. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường.
療養 (ryōyō, điều dưỡng) + 型 (gata, loại hình) + 病床 (byōshō, giường bệnh). Thuật ngữ y tế Nhật Bản, sau được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe Việt Nam.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý bệnh viện, bảo hiểm y tế hoặc chính sách chăm sóc sức khỏe. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giường bệnh điều dưỡng' trong hệ thống bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa phục hồi chức năng.