Looking up...
急性期病床の患者は24時間体制で観察が必要です。
Bệnh nhân nằm giường bệnh giai đoạn cấp tính cần được theo dõi 24 giờ.
Giường bệnh dành cho bệnh nhân trong giai đoạn cấp tính, tức giai đoạn bệnh khởi phát hoặc tiến triển nhanh, cần chăm sóc y tế liên tục.
急性期病床は重症患者が集中治療を受ける場所です。
Giường bệnh giai đoạn cấp tính là nơi điều trị tập trung cho bệnh nhân nặng.
この病院には急性期病床が50床あります。
Bệnh viện này có 50 giường bệnh giai đoạn cấp tính.
Khác với giường bệnh giai đoạn mãn tính (慢性期病床) dành cho bệnh nhân điều trị lâu dài.
急性期病床 dành cho bệnh nhân giai đoạn cấp tính (bệnh mới khởi phát hoặc nặng lên nhanh chóng), trong khi 慢性期病床 dành cho bệnh nhân giai đoạn mãn tính (bệnh kéo dài, điều trị lâu dài).
Thuật ngữ này chỉ dùng trong môi trường y tế chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
急性期 (kyūsei-ki): giai đoạn cấp tính + 病床 (byōshō): giường bệnh. Cả cụm chỉ giường bệnh dành cho bệnh nhân trong giai đoạn bệnh nặng, cần chăm sóc khẩn cấp.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường dùng trong quản lý bệnh viện, phân loại bệnh nhân theo mức độ nặng nhẹ. Không nên nhầm lẫn với giường bệnh thông thường (一般病床) hay giường bệnh giai đoạn hồi phục (回復期病床).