Looking up...
慢性期病床は、長期的な治療が必要な患者を受け入れる病院の設備です。
Giường bệnh giai đoạn mạn tính là cơ sở của bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân cần điều trị lâu dài.
giường bệnh dành cho bệnh nhân giai đoạn mạn tính, thường yêu cầu điều trị dài hạn
慢性期病床の数は、高齢化社会においてますます重要になっています。
Số lượng giường bệnh giai đoạn mạn tính ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội già hóa.
この病院では慢性期病床を増設する計画があります。
Bệnh viện này có kế hoạch mở rộng giường bệnh giai đoạn mạn tính.
Thường được sử dụng trong hệ thống y tế để phân biệt với giường bệnh giai đoạn cấp tính (急性期病床) hoặc hồi sức (ICU).
慢性期病床 dùng cho bệnh nhân cần điều trị dài hạn (ví dụ: tiểu đường, ung thư giai đoạn cuối), trong khi 急性期病床 dành cho bệnh nhân cấp cứu hoặc điều trị ngắn hạn (ví dụ: phẫu thuật, chấn thương).
Khi viết hoặc dịch tài liệu y tế, luôn đảm bảo phân biệt rõ ràng giữa các loại giường bệnh (慢性期/急性期/回復期) để tránh nhầm lẫn trong quản lý tài nguyên y tế.
慢性期 (mạn tính giai đoạn) + 病床 (giường bệnh) — từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y tế từ thế kỷ 20.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính bệnh viện, kế hoạch chăm sóc sức khỏe cộng đồng hoặc tài liệu quản lý bệnh viện. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.