Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

慢性期病床

manseiki byōshō
giường bệnh giai đoạn mạn tính

慢性期病床は、長期的な治療が必要な患者を受け入れる病院の設備です。

Giường bệnh giai đoạn mạn tính là cơ sở của bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân cần điều trị lâu dài.


Y học
trang trọng

giường bệnh dành cho bệnh nhân giai đoạn mạn tính, thường yêu cầu điều trị dài hạn

慢性期病床の数は、高齢化社会においてますます重要になっています。

Số lượng giường bệnh giai đoạn mạn tính ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội già hóa.

この病院では慢性期病床を増設する計画があります。

Bệnh viện này có kế hoạch mở rộng giường bệnh giai đoạn mạn tính.

Thường được sử dụng trong hệ thống y tế để phân biệt với giường bệnh giai đoạn cấp tính (急性期病床) hoặc hồi sức (ICU).

Cụm từ kết hợp

慢性期病床数số lượng giường bệnh giai đoạn mạn tính慢性期病床管理quản lý giường bệnh giai đoạn mạn tính

Từ đồng nghĩa

慢性病床慢性期用病床

Từ trái nghĩa

急性期病床救急病床

Cụm từ liên quan

急性期病床cụm từ
giường bệnh giai đoạn cấp tính
回復期病床cụm từ
giường bệnh giai đoạn phục hồi

Mẹo hay

Phân biệt 慢性期病床 và 急性期病床

慢性期病床 dùng cho bệnh nhân cần điều trị dài hạn (ví dụ: tiểu đường, ung thư giai đoạn cuối), trong khi 急性期病床 dành cho bệnh nhân cấp cứu hoặc điều trị ngắn hạn (ví dụ: phẫu thuật, chấn thương).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong báo cáo y tế

Khi viết hoặc dịch tài liệu y tế, luôn đảm bảo phân biệt rõ ràng giữa các loại giường bệnh (慢性期/急性期/回復期) để tránh nhầm lẫn trong quản lý tài nguyên y tế.

Nguồn gốc từ

慢性期 (mạn tính giai đoạn) + 病床 (giường bệnh) — từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y tế từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính bệnh viện, kế hoạch chăm sóc sức khỏe cộng đồng hoặc tài liệu quản lý bệnh viện. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

慢性期
giai đoạn mạn tính
phrase
+
病床
giường bệnh
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.