Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

疲労

hirō
noun★Trung cấp💡 sự mệt mỏi

“長時間の仕事で疲労がたまっている。”

Sau nhiều giờ làm việc, tôi cảm thấy mệt mỏi tích tụ.

trang trọng

tình trạng mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do hoạt động quá sức hoặc căng thẳng kéo dài.

過労死という言葉は、過度の疲労が原因で命を落とすことを指す。

Thuật ngữ 'chết vì làm việc quá sức' chỉ tình trạng mất mạng do mệt mỏi quá mức.

医師は患者の疲労感が慢性的なストレスによるものだと診断した。

Bác sĩ chẩn đoán tình trạng mệt mỏi của bệnh nhân là do căng thẳng mãn tính.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc, hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả sự kiệt sức.

Cụm từ kết hợp

疲労回復hồi phục sau mệt mỏi慢性疲労mệt mỏi mãn tính疲労感cảm giác mệt mỏi

Từ đồng nghĩa

疲れ倦怠感消耗

Từ trái nghĩa

元気活力リフレッシュ

Cụm từ liên quan

疲労骨折cụm từ
gãy xương do mệt mỏi (thường gặp ở vận động viên)

💡Mẹo hay

Phân biệt 疲労 và 疲れ

'疲労' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong y tế hoặc văn bản chính thức. '疲れ' là từ đơn giản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '疲労がたまる' (mệt mỏi tích tụ) vs '疲れた' (tôi mệt).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 疲労 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về mệt mỏi trong bối cảnh y tế, công việc căng thẳng hoặc nghiên cứu khoa học, hãy ưu tiên dùng '疲労' thay vì '疲れ'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '疲' (bì) nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức và '労' (lao) nghĩa là lao động, làm việc. Kết hợp thành '疲労' (hirō) chỉ tình trạng mệt mỏi do lao động hoặc căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (y tế, công việc). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '疲れ' (tsukare) để diễn đạt sự mệt mỏi.

Phân tích từ

疲
mệt mỏi, kiệt sức
root
+
労
lao động, làm việc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.