Looking up...
“このサプリメントは疲労回復に効果的です。”
Loại thực phẩm bổ sung này có tác dụng hiệu quả trong việc hồi phục mệt mỏi.
quá trình phục hồi sức khỏe sau khi bị mệt mỏi hoặc kiệt sức
長時間の仕事の後は、十分な休息と栄養で疲労回復を図ることが大切です。
Sau thời gian làm việc dài, điều quan trọng là cần nghỉ ngơi đầy đủ và bổ sung dinh dưỡng để phục hồi mệt mỏi.
マッサージは疲労回復に役立つと言われています。
Mát-xa được cho là có ích trong việc hồi phục mệt mỏi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe, hoặc quảng cáo sản phẩm liên quan đến sức khỏe.
Trong các văn bản y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc phương pháp như サプリメント (thực phẩm bổ sung), マッサージ (mát-xa), hoặc 栄養ドリンク (nước uống bổ dưỡng).
Không nhầm lẫn '疲労回復' (phục hồi mệt mỏi) với '回復期' (giai đoạn hồi phục sau bệnh) hoặc 'リハビリ' (vật lý trị liệu). '疲労回復' tập trung vào mệt mỏi do lao động hoặc căng thẳng, trong khi các cụm từ khác liên quan đến bệnh tật hoặc chấn thương.
疲労 (hirō) nghĩa là 'mệt mỏi' (từ kanji 疲 = mệt, 労 = lao động) kết hợp với 回復 (kaifuku) nghĩa là 'phục hồi' (từ kanji 回 = quay lại, 復 = trở lại). Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, phản ánh quan niệm chăm sóc sức khỏe sau lao động hoặc căng thẳng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'nghỉ ngơi' (休息) trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cụm từ này mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.