Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

疲労回復

hirō kaifuku
noun★Trung cấp💡 hồi phục mệt mỏi

“このサプリメントは疲労回復に効果的です。”

Loại thực phẩm bổ sung này có tác dụng hiệu quả trong việc hồi phục mệt mỏi.

trang trọng

quá trình phục hồi sức khỏe sau khi bị mệt mỏi hoặc kiệt sức

長時間の仕事の後は、十分な休息と栄養で疲労回復を図ることが大切です。

Sau thời gian làm việc dài, điều quan trọng là cần nghỉ ngơi đầy đủ và bổ sung dinh dưỡng để phục hồi mệt mỏi.

マッサージは疲労回復に役立つと言われています。

Mát-xa được cho là có ích trong việc hồi phục mệt mỏi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe, hoặc quảng cáo sản phẩm liên quan đến sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

疲労回復効果hiệu quả hồi phục mệt mỏi疲労回復に効果的có tác dụng hiệu quả trong hồi phục mệt mỏi疲労回復を図るcố gắng phục hồi mệt mỏi

Từ đồng nghĩa

回復休養リラックス

Từ trái nghĩa

疲労蓄積過労

Cụm từ liên quan

疲れを取るcụm từ
giảm bớt mệt mỏi
体力回復cụm từ
phục hồi thể lực
ストレス解消cụm từ
giải tỏa căng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong các văn bản y tế hoặc quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc phương pháp như サプリメント (thực phẩm bổ sung), マッサージ (mát-xa), hoặc 栄養ドリンク (nước uống bổ dưỡng).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Không nhầm lẫn '疲労回復' (phục hồi mệt mỏi) với '回復期' (giai đoạn hồi phục sau bệnh) hoặc 'リハビリ' (vật lý trị liệu). '疲労回復' tập trung vào mệt mỏi do lao động hoặc căng thẳng, trong khi các cụm từ khác liên quan đến bệnh tật hoặc chấn thương.

📖Nguồn gốc từ

疲労 (hirō) nghĩa là 'mệt mỏi' (từ kanji 疲 = mệt, 労 = lao động) kết hợp với 回復 (kaifuku) nghĩa là 'phục hồi' (từ kanji 回 = quay lại, 復 = trở lại). Cụm từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, phản ánh quan niệm chăm sóc sức khỏe sau lao động hoặc căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'nghỉ ngơi' (休息) trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cụm từ này mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.

Phân tích từ

疲労
mệt mỏi (do lao động hoặc căng thẳng)
compound
+
回復
phục hồi, trở lại trạng thái bình thường
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.