Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

番

ban
nouncountersuffix★Trung cấp💡 lượt, phiên, lượt xem

“この番組は人気がある。”

Chương trình này rất được ưa thích.

trang trọng

lượt, phiên (trong ngữ cảnh đếm lượt, phiên làm việc, lượt xem, lượt chơi)

今日の番はあなたです。

Hôm nay đến lượt bạn.

この番組は視聴者が多い。

Chương trình này có nhiều lượt xem.

💡

Thường kết hợp với động từ: 番をする (làm phiên), 番を待つ (chờ lượt), 番組 (chương trình truyền hình).

trang trọng

số hiệu, thứ tự (trong ngữ cảnh đánh số thứ tự)

彼の背番号は5番です。

Số áo của anh ấy là số 5.

💡

Kết hợp với hậu tố số: 1番 (số 1), 2番 (số 2).

trang trọng

người thay thế, người thay phiên (trong ngữ cảnh công việc)

彼が私の番を代わってくれた。

Anh ấy đã thay phiên cho tôi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc nhóm hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

番をするlàm phiên, đảm nhiệm lượt番を待つchờ lượt1番số 1, hạng nhất番組chương trình (truyền hình)交代番phiên đổi ca, phiên thay thế

Từ đồng nghĩa

順番回り回

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

交番cụm từ
trạm cảnh sát, đồn cảnh sát
番組cụm từ
chương trình truyền hình
一番cụm từ
nhất, tốt nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng '番' trong ngữ cảnh đếm lượt

Khi muốn nói 'đến lượt bạn' trong tiếng Nhật, bạn có thể dùng '今日の番はあなたです'. Từ '番' ở đây thể hiện lượt, phiên. Trong tiếng Việt, bạn có thể dịch là 'Hôm nay đến lượt bạn' hoặc 'Bây giờ là lượt của bạn'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '番' và '順番'

'番' thường dùng trong ngữ cảnh đếm lượt đơn giản hoặc chỉ định thứ tự (ví dụ: 1番, 2番). '順番' (じゅんばん) mang nghĩa 'thứ tự lần lượt' và thường dùng trong ngữ cảnh tuần tự, ví dụ: '順番に並んでください' (Hãy xếp hàng theo thứ tự).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '番' (phiên, lượt) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'lượt, phiên' trong ngữ cảnh canh gác, tuần tra. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh từ đếm lượt đến chỉ định thứ tự.

📝Ghi chú sử dụng

1. '番' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đếm lượt, phiên làm việc, hoặc thứ tự. 2. Kết hợp với hậu tố số (1番, 2番) để chỉ thứ hạng. 3. Trong ngữ cảnh truyền hình, '番組' (ばんぐみ) có nghĩa là chương trình truyền hình, nhưng '番組' là từ ghép chứ không phải nghĩa gốc của '番'. 4. Không nhầm lẫn '番' trong '交番' (công an) với nghĩa gốc, vì '交番' là từ ghép có nghĩa là 'trạm cảnh sát' (giao phiên).

Phân tích từ

番
lượt, phiên, thứ tự
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.