Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

回

kai / mawashi
noun / counter / verb suffix★Trung cấp💡 lần / vòng / lượt

“この映画は何回見ましたか?”

Bạn đã xem bộ phim này mấy lần rồi?

neutral

lần (số lần xảy ra sự việc)

一回だけ会ったことがあります。

Tôi đã gặp anh ấy chỉ một lần thôi.

何回も失敗しました。

Tôi đã thất bại nhiều lần.

💡

Dùng để đếm số lần xảy ra hành động. Có thể kết hợp với số đếm (一回, 二回, 三回...) hoặc từ chỉ thời gian (今回, 前回, 次回...).

neutral

vòng (sự quay tròn, vòng quay)

時計の針が一回転した。

Kim đồng hồ quay một vòng.

この自転車の車輪は一回転で1メートル進みます。

Bánh xe đạp này đi được 1 mét mỗi vòng quay.

💡

Dùng để chỉ chuyển động quay tròn hoặc chu vi của vật thể tròn.

neutral

lượt (trong ngữ cảnh thi đấu, thao tác)

ゲームの回数を数えましょう。

Hãy đếm số lượt chơi trò chơi.

この回は私が勝ちました。

Lượt này tôi thắng rồi.

💡

Thường dùng trong các trò chơi, thi đấu hoặc các hoạt động theo lượt.

🏥Y học
Y tế

tuần hoàn, tuần hoàn (trong y học, sinh học)

血液の循環回数を測定する。

Đo số lần tuần hoàn của máu.

💡

Trong y học, chỉ sự tuần hoàn của máu hoặc chất lỏng trong cơ thể.

Cụm từ kết hợp

一回 (いっかい)một lần今回 (こんかい)lần này前回 (ぜんかい)lần trước次回 (じかい)lần sau何回 (なんかい)mấy lần回数券 (かいすうけん)vé tập (vé có nhiều lượt sử dụng)回転寿司 (かいてんずし)sushi băng chuyền

Từ đồng nghĩa

度遍回数

Từ trái nghĩa

一度も (không lần nào)全く (hoàn toàn không)

Cụm từ liên quan

回す (まわす)động từ cụm
xoay, quay, chuyển giao
回る (まわる)động từ cụm
quay quanh, đi quanh
一回勝負 (いっかいしょうぶ)cụm từ
một trận quyết định

📖Nguồn gốc từ

Chữ Hán 回 (Hán Việt: hồi) vốn có nghĩa gốc là 'quay tròn', 'vòng quanh'. Trong tiếng Nhật, chữ này được sử dụng rộng rãi với nhiều nghĩa phái sinh: đếm lần, vòng quay, lượt, tuần hoàn. Từ Hán Việt 'hồi' trong tiếng Việt cũng có nghĩa tương tự (ví dụ: 'hồi phục', 'tuần hoàn').

📝Ghi chú sử dụng

1. '回' thường đi kèm với số đếm để chỉ số lần (一回, 二回...). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '度' thay thế, nhưng '回' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi nói về 'lần đầu tiên', dùng '初めて' thay vì '一回'. 4. Trong y học, '回' chỉ sự tuần hoàn sinh lý (ví dụ: 血液循環回数 - số lần tuần hoàn máu).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.