Looking up...
“彼女は来年からアメリカに留学する予定です。”
Cô ấy dự định đi du học Mỹ từ năm sau.
Đi đến một quốc gia khác để học tập trong một khoảng thời gian dài, thường là nhiều tháng hoặc năm.
日本に留学する学生が増えています。
Số lượng sinh viên đi du học Nhật Bản đang tăng lên.
留学することで、新しい文化を経験できます。
Đi du học giúp trải nghiệm nền văn hóa mới.
Thường đi kèm với danh từ chỉ quốc gia (例: アメリカに留学する, ベトナムに留学する). Có thể sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc cá nhân.
留学する chỉ hành động đi du học, trong khi 留学する予定/計画する thể hiện ý định hoặc kế hoạch trong tương lai. Ví dụ: '来年から留学する' (Từ năm sau tôi sẽ đi du học) vs '来年から留学する予定です' (Tôi dự định đi du học từ năm sau).
Luôn đi kèm 留学する với danh từ chỉ quốc gia hoặc địa điểm học tập. Ví dụ: アメリカに留学する (du học Mỹ), ドイツに留学する (du học Đức), ハノイ大学に留学する (du học Đại học Hà Nội). Không dùng 留学する một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
留学 (りゅうがく) là từ ghép Hán-Nhật: 留 (りゅう) nghĩa là 'ở lại, lưu trú' + 学 (がく) nghĩa là 'học'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa 'du học', sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'du học' (với 'du' từ 'lưu' trong 'lưu trú' và 'học' giữ nguyên).
1. Trong tiếng Nhật, 留学する thường đi kèm với danh từ chỉ quốc gia hoặc trường học (例: アメリカに留学する, ハーバード大学に留学する). 2. Trong tiếng Việt, 'du học' có thể dùng chung cho mọi quốc gia, nhưng khi nói về các nước phương Tây (Mỹ, Anh, Pháp...) thường dùng 'du học' hơn, trong khi các nước châu Á có thể dùng 'du học' hoặc 'học xa nhà'. 3. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn bản hành chính) và thân mật (hội thoại hàng ngày).