Looking up...
“この村には古い神社があります。”
Ngôi làng này có một ngôi đền cổ.
Khu vực nông thôn nhỏ hơn thị trấn, nơi người dân sinh sống chủ yếu bằng nông nghiệp.
山の中に小さな村があります。
Có một ngôi làng nhỏ ở giữa núi.
Thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ ở nông thôn, không có quy mô lớn như thị trấn hay thành phố.
村 (mura) chỉ làng nhỏ, 町 (machi) chỉ thị trấn vừa phải, 市 (shi) chỉ thành phố lớn. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào quy mô mà chọn từ phù hợp.
Khi nói về cuộc sống nông thôn hoặc các khu vực hẻo lánh, 村 là từ thích hợp nhất. Ví dụ: 'Người dân làng chài' → '漁師の村の人々'.
Từ tiếng Nhật cổ 'mura' (村), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ đại chỉ khu vực định cư nhỏ. Kanji 村 được sử dụng từ thời cổ đại, có nghĩa gốc là 'làng' hoặc 'xóm'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về cuộc sống nông thôn hoặc các khu vực hẻo lánh. Không dùng để chỉ các khu vực đô thị hay thành phố lớn.