shi
nounCơ bản💡 thành phốHán Việt (Âm Hán-Việt)thị

東京は日本の最大の市です。

Tokyo là thành phố lớn nhất của Nhật Bản.

trang trọng

thành phố, khu vực đô thị chính

この市は観光客で賑わっています。

Thành phố này rất đông du khách.

Cụm từ kết hợp

市長thị trưởng市民công dân thành phố市役所văn phòng thành phố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'thành phố'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các khu vực đô thị chính hoặc đơn vị hành chính cấp thành phố.

Phân tích từ

thành phố
root
Từ Điển Nhật Việt