女性
joseinoun★Cơ bản💡 phụ nữHán Việt (Âm Hán-Việt)nữ tính
chung
Người phụ nữ, người nữ giới
女性の権利を守る
Bảo vệ quyền của phụ nữ
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'nữ tính' (女性) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '女' (nữ) nghĩa là 'phụ nữ' và '性' (tính) nghĩa là 'tính chất'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '女性' thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' là từ thông dụng nhất để chỉ người phụ nữ.
Phân tích từ
女
phụ nữ
root性
tính chất
rootTừ Điển Nhật Việt