女性

josei
nounCơ bản💡 phụ nữHán Việt (Âm Hán-Việt)nữ tính
chung

Người phụ nữ, người nữ giới

女性の権利を守る

Bảo vệ quyền của phụ nữ

Cụm từ kết hợp

女性の日ngày của phụ nữ女性向けdành cho phụ nữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nữ tính' (女性) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '女' (nữ) nghĩa là 'phụ nữ' và '性' (tính) nghĩa là 'tính chất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '女性' thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' là từ thông dụng nhất để chỉ người phụ nữ.

Phân tích từ

phụ nữ
root
+
tính chất
root
Từ Điển Nhật Việt