申請書を作成する
shinseisho o sakusei suruverb phrase★Trung cấp— làm đơnHán Việt (Âm Hán-Việt)thân tình
trang trọng
Làm một đơn xin hoặc một tài liệu chính thức để gửi cho một cơ quan hoặc tổ chức
この申請書を作成するには、どのような書類が必要ですか?
Để làm đơn này, tôi cần những tài liệu gì?
会社に入社するための申請書を作成しました
Tôi đã làm đơn xin vào công ty
💡
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, việc làm, hoặc các thủ tục pháp lý
Cụm từ kết hợp
ビザの申請書を作成するlàm đơn xin thị thực就職の申請書を作成するlàm đơn xin việc
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức, chẳng hạn như xin việc, xin thị thực, hoặc các thủ tục pháp lý.
Phân tích từ
申請書
đơn xin
noun作成する
làm, tạo ra
verbTừ Điển Nhật Việt