Looking up...
Hành động gây hư hại hoặc phá hủy môi trường tự nhiên, bao gồm các hoạt động như ô nhiễm, phá rừng, và sự suy thoái của hệ sinh thái.
工場の排水は環境破壊の主な原因の一つだ
Nước thải của nhà máy là một trong những nguyên nhân chính gây phá hoại môi trường
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, chính sách sinh thái, và các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững.
Từ '環境' (kankyō) có nghĩa là 'môi trường', và '破壊' (hakai) có nghĩa là 'phá hủy'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ Hán tự, và trong tiếng Việt được đọc là 'hoành cảnh' và 'phá hoại'.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, chính sách sinh thái, và các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững. Nó có thể được sử dụng trong các bài báo, bài giảng, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.